Làm nhục là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Làm nhục

Làm nhục là gì? Làm nhục là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác bằng lời nói hoặc hành động nhằm hạ thấp, sỉ nhục họ. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các trường hợp sử dụng từ “làm nhục” nhé!

Làm nhục nghĩa là gì?

Làm nhục nghĩa là cố ý hạ thấp nhân phẩm, danh dự của người khác, khiến họ cảm thấy xấu hổ, mất thể diện trước người thân, bạn bè hoặc cộng đồng.

Từ “làm nhục” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: Làm nhục thể hiện qua lời nói như chửi rủa, lăng mạ, miệt thị hoặc hành động như nhổ nước bọt, ném đồ vật vào người nhằm hạ nhục đối phương.

Trong pháp luật: Hành vi làm nhục người khác được quy định là tội phạm khi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của nạn nhân. Các hành vi như cạo đầu, lột quần áo giữa đám đông, đăng thông tin bôi nhọ trên mạng xã hội đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong văn hóa Việt Nam: “Nhục” không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn liên quan đến danh dự gia đình, dòng họ, vì vậy hành vi làm nhục được coi là rất nghiêm trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm nhục”

Từ “nhục” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là 辱, mang nghĩa sỉ nhục, làm mất danh dự. “Làm” là động từ chỉ hành động thực hiện. Ghép lại, “làm nhục” có nghĩa là thực hiện hành vi gây ra sự sỉ nhục cho người khác.

Sử dụng “làm nhục” khi nói về hành vi cố ý xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm, danh dự của một người.

Làm nhục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm nhục” được dùng khi mô tả hành vi xúc phạm danh dự người khác, trong các vụ việc pháp lý, hoặc khi nói về những tình huống một người bị sỉ nhục, hạ thấp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm nhục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm nhục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn ta bị khởi tố vì tội làm nhục người khác trước đám đông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi vi phạm pháp luật về xúc phạm danh dự.

Ví dụ 2: “Cô ấy cảm thấy bị làm nhục khi bị chửi rủa giữa chốn đông người.”

Phân tích: Mô tả cảm giác của nạn nhân khi bị xúc phạm công khai.

Ví dụ 3: “Đăng ảnh nhạy cảm của người khác lên mạng xã hội là hành vi làm nhục.”

Phân tích: Chỉ hành vi làm nhục thông qua môi trường mạng, một hình thức phổ biến hiện nay.

Ví dụ 4: “Thà chết vinh còn hơn sống nhục.”

Phân tích: Câu tục ngữ thể hiện quan niệm về danh dự, trong đó “nhục” là trạng thái bị sỉ nhục, mất thể diện.

Ví dụ 5: “Anh ta bị đối thủ làm nhục trước mặt đồng nghiệp.”

Phân tích: Chỉ hành vi hạ thấp, sỉ nhục ai đó trong môi trường làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm nhục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm nhục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sỉ nhục Tôn trọng
Hạ nhục Tôn vinh
Lăng nhục Kính trọng
Nhục mạ Đề cao
Xúc phạm Ca ngợi
Miệt thị Trân trọng

Dịch “Làm nhục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm nhục 侮辱 (Wǔrǔ) Humiliate / Insult 侮辱する (Bujoku suru) 모욕하다 (Moyokhada)

Kết luận

Làm nhục là gì? Tóm lại, làm nhục là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Hiểu đúng từ “làm nhục” giúp bạn nhận biết và tránh những hành vi vi phạm pháp luật cũng như đạo đức xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.