Làm giá là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Làm giá

Làm giá là gì? Làm giá là hành động cố tình nâng cao hoặc hạ thấp giá trị của một thứ gì đó so với thực tế, nhằm tạo lợi thế cho bản thân. Trong kinh tế, làm giá là thủ đoạn thao túng thị trường. Trong đời sống, làm giá còn chỉ thái độ kiêu kỳ, đỏng đảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “làm giá” trong tiếng Việt nhé!

Làm giá nghĩa là gì?

Làm giá là hành động định giá hàng hóa cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực bằng mánh lới, thủ đoạn để trục lợi. Đây là cách hiểu phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại.

Trong cuộc sống, từ “làm giá” còn mang nhiều nghĩa khác:

Trong tình yêu: Làm giá chỉ thái độ kiêu kỳ, đỏng đảnh của một người khi được theo đuổi. Họ cố tình tỏ ra khó chinh phục để thử thách sự chân thành của đối phương hoặc nâng cao giá trị bản thân.

Trong giao tiếp: Người hay làm giá thường khoe khoang, tự cao, cố gắng tạo ấn tượng mình vượt trội hơn người khác. Thái độ này dễ khiến người xung quanh khó chịu.

Trong kinh doanh: Làm giá là hành vi thao túng thị trường, câu kết để đẩy giá lên cao hoặc ép giá xuống thấp nhằm trục lợi bất chính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm giá”

Từ “làm giá” có nguồn gốc từ tiếng Hán, bắt nguồn từ chữ “giá” (架) nghĩa là giá sách. Trong tiếng Trung, “bài giá tự” (排架子) có nghĩa bóng là phô trương, khoa trương, ngạo mạn. Cách nói này du nhập vào Việt Nam và trở thành “làm giá” với nghĩa chỉ sự tự cao, kiêu kỳ.

Sử dụng từ “làm giá” khi nói về hành vi thao túng giá cả, hoặc thái độ kiêu căng, đỏng đảnh trong các mối quan hệ.

Làm giá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm giá” được dùng khi mô tả hành vi thao túng thị trường, thái độ kiêu kỳ trong tình yêu, hoặc cách cư xử tự cao tự đại trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhóm đầu cơ câu kết làm giá để thao túng thị trường chứng khoán.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, chỉ hành vi gian lận nhằm trục lợi từ biến động giá.

Ví dụ 2: “Cô ấy cứ làm giá hoài, anh chàng kia theo đuổi mãi mà chẳng được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tình cảm, chỉ thái độ kiêu kỳ, đỏng đảnh khi được theo đuổi.

Ví dụ 3: “Đừng có mà làm giá với tôi, ai cũng biết anh cần hợp đồng này.”

Phân tích: Dùng trong đàm phán, chỉ hành vi cố tình tỏ ra không quan tâm để tạo lợi thế.

Ví dụ 4: “Thương lái làm giá khiến nông dân phải bán lúa rẻ như cho.”

Phân tích: Chỉ hành vi ép giá, trục lợi trong mua bán nông sản.

Ví dụ 5: “Anh ta hay làm giá, lúc nào cũng tỏ vẻ mình quan trọng lắm.”

Phân tích: Dùng để phê phán thái độ tự cao, khoe khoang trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm giá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiêu kỳ Chân thành
Đỏng đảnh Thật thà
Làm cao Khiêm tốn
Giữ giá Dễ dãi
Làm bộ Tự nhiên
Thao túng Công bằng

Dịch “Làm giá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm giá 摆架子 (Bǎi jiàzi) Play hard to get / Price manipulation 気取る (Kidoru) 폼 잡다 (Pom japda)

Kết luận

Làm giá là gì? Tóm lại, làm giá là hành vi nâng cao giá trị bản thân hoặc thao túng giá cả nhằm tạo lợi thế. Hiểu đúng nghĩa “làm giá” giúp bạn nhận diện và ứng xử phù hợp trong giao tiếp lẫn kinh doanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.