Làm bằng là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Làm bằng

Làm bằng là gì? Làm bằng là hành vi làm giả bằng cấp, chứng chỉ hoặc các loại giấy tờ có giá trị pháp lý nhằm mục đích gian dối. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và hậu quả của việc “làm bằng” trong xã hội hiện đại nhé!

Làm bằng nghĩa là gì?

Làm bằng là cách nói tắt của “làm bằng giả”, chỉ hành vi sản xuất, mua bán hoặc sử dụng bằng cấp, chứng chỉ giả mạo không qua đào tạo chính quy. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống xã hội Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “làm bằng” thường được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa phổ biến nhất: Chỉ việc làm giả bằng tốt nghiệp, chứng chỉ nghề, bằng lái xe hoặc các loại giấy tờ có giá trị pháp lý khác. Người “làm bằng” thường muốn có bằng cấp mà không cần học tập, thi cử.

Trong ngữ cảnh khác: “Làm bằng” còn có nghĩa là “được tạo ra từ” một chất liệu nào đó. Ví dụ: “Cái bàn này làm bằng gỗ sồi.” Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trên mạng xã hội: Cụm từ “làm bằng” thường xuất hiện trong các bài viết cảnh báo về dịch vụ làm bằng giả, hoặc các vụ việc bị phát hiện sử dụng bằng giả gây xôn xao dư luận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm bằng”

Cụm từ “làm bằng” xuất phát từ tiếng Việt hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục và nhu cầu bằng cấp trong xã hội. Khi bằng cấp trở thành tiêu chí tuyển dụng, hiện tượng làm bằng giả cũng xuất hiện.

Sử dụng “làm bằng” khi nói về hành vi gian lận bằng cấp hoặc khi mô tả chất liệu tạo nên một vật.

Làm bằng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm bằng” được dùng khi đề cập đến hành vi làm giả bằng cấp, khi cảnh báo về dịch vụ phi pháp, hoặc khi hỏi về chất liệu của một đồ vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm bằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm bằng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta bị phát hiện làm bằng đại học để xin việc.”

Phân tích: Chỉ hành vi sử dụng bằng giả nhằm gian dối trong tuyển dụng — hành vi vi phạm pháp luật.

Ví dụ 2: “Công an triệt phá đường dây làm bằng giả quy mô lớn.”

Phân tích: Đề cập đến tổ chức sản xuất, mua bán bằng cấp giả — tội phạm hình sự.

Ví dụ 3: “Chiếc nhẫn này làm bằng vàng 18K.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa “được tạo ra từ”, chỉ chất liệu cấu thành sản phẩm.

Ví dụ 4: “Đừng bao giờ nghĩ đến chuyện làm bằng, hậu quả rất nặng nề.”

Phân tích: Lời khuyên răn về hành vi gian lận bằng cấp và hệ lụy pháp lý.

Ví dụ 5: “Ngôi nhà này làm bằng gạch không nung, rất mát mẻ.”

Phân tích: Mô tả vật liệu xây dựng — nghĩa trung tính, không liên quan đến gian lận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm bằng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm bằng” (theo nghĩa làm bằng giả):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm bằng giả Học thật
Mua bằng Thi thật
Bằng dỏm Bằng thật
Bằng rởm Bằng chính quy
Gian lận bằng cấp Đào tạo bài bản
Giả mạo chứng chỉ Cấp bằng hợp pháp

Dịch “Làm bằng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm bằng (giả) 伪造文凭 (Wěizào wénpíng) Fake diploma / Forge certificate 偽造学位 (Gizō gakui) 위조 학위 (Wijo hagwi)

Kết luận

Làm bằng là gì? Tóm lại, làm bằng là hành vi làm giả bằng cấp, chứng chỉ — một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Hãy trau dồi kiến thức thật sự thay vì tìm đường tắt gian dối.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.