Kỳ tài là gì? 💡 Ý nghĩa và cách hiểu Kỳ tài

Kỳ tài là gì? Kỳ tài là người có tài năng xuất chúng, vượt trội hơn hẳn so với người bình thường trong một lĩnh vực nào đó. Kỳ tài thường được dùng để ca ngợi những thiên tài, thần đồng có khả năng phi thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ về kỳ tài trong cuộc sống nhé!

Kỳ tài nghĩa là gì?

Kỳ tài là người sở hữu tài năng đặc biệt, hiếm có, thường đạt được thành tựu vượt bậc trong lĩnh vực chuyên môn. Đây là từ mang sắc thái ngợi khen cao nhất dành cho người tài giỏi.

Trong cuộc sống, từ kỳ tài được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong nghệ thuật: Chỉ những nghệ sĩ có năng khiếu bẩm sinh, sáng tạo phi thường như Mozart, Picasso hay các thần đồng âm nhạc, hội họa.

Trong khoa học: Dùng để tôn vinh những nhà khoa học có trí tuệ siêu việt như Einstein, Newton — những người thay đổi cách nhân loại hiểu về thế giới.

Trong thể thao: Ca ngợi vận động viên có kỹ năng thiên bẩm, đạt thành tích đỉnh cao như Messi, Ronaldo trong bóng đá.

Trong văn học: Nhắc đến những cây bút tài hoa, để lại tác phẩm bất hủ cho đời sau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ tài”

Từ “kỳ tài” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kỳ” (奇) nghĩa là lạ, khác thường, phi phàm; “tài” (才) nghĩa là tài năng, năng lực. Ghép lại, kỳ tài mang nghĩa “tài năng phi thường, hiếm có”.

Sử dụng từ kỳ tài khi muốn ca ngợi người có năng lực vượt trội, thành tựu xuất sắc hoặc khi nói về thần đồng, thiên tài.

Kỳ tài sử dụng trong trường hợp nào?

Từ kỳ tài được dùng khi khen ngợi người có tài năng đặc biệt, trong văn chương ca tụng nhân tài, hoặc khi giới thiệu những cá nhân xuất chúng trong các lĩnh vực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ tài”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kỳ tài trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Du được mệnh danh là kỳ tài của nền văn học Việt Nam.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng văn chương xuất chúng của đại thi hào dân tộc.

Ví dụ 2: “Cậu bé 10 tuổi đã giải được bài toán đại học, đúng là một kỳ tài.”

Phân tích: Dùng để khen thần đồng có trí tuệ vượt trội so với lứa tuổi.

Ví dụ 3: “Công ty đang săn đón những kỳ tài trong lĩnh vực công nghệ.”

Phân tích: Chỉ những nhân tài hiếm có, được các doanh nghiệp trọng dụng.

Ví dụ 4: “Đất nước muốn phát triển cần biết trọng dụng kỳ tài.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng người tài trong xây dựng đất nước.

Ví dụ 5: “Anh ấy là kỳ tài bóng đá, mỗi đường chuyền đều như có mắt.”

Phân tích: Ca ngợi cầu thủ có kỹ năng thiên bẩm, điêu luyện trong thể thao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ tài”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kỳ tài:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiên tài Tầm thường
Thần đồng Bất tài
Nhân tài Kém cỏi
Tuấn kiệt Dốt nát
Anh tài Vô dụng
Kỳ nhân Thua kém

Dịch “Kỳ tài” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỳ tài 奇才 (Qícái) Genius / Prodigy 奇才 (Kisai) 기재 (Gijae)

Kết luận

Kỳ tài là gì? Tóm lại, kỳ tài là người có tài năng phi thường, xuất chúng trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi ca ngợi người tài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.