Ký sự là gì? 📝 Nghĩa và giải thích Ký sự

Ký sự là gì? Ký sự là thể loại văn học hoặc báo chí ghi chép lại những sự kiện, câu chuyện có thật theo trình tự thời gian. Đây là lối văn phản ánh hiện thực một cách chân thực, sinh động thông qua ngòi bút của người viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ký sự” nhé!

Ký sự nghĩa là gì?

Ký sự là một thể thuộc loại ký, nhằm ghi chép lại một câu chuyện, một sự kiện tương đối hoàn chỉnh mà tác giả trực tiếp chứng kiến. Đây là thể loại văn bản ghi lại những người thật, việc thật của đời sống.

Trong cuộc sống, từ “ký sự” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong văn học: Ký sự là thể loại văn xuôi ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, có cốt truyện tương đối hoàn chỉnh. Tác phẩm tiêu biểu như “Ký sự Cao Lạng” của Nguyễn Huy Tưởng, “Thượng kinh ký sự” của Lê Hữu Trác.

Trong báo chí: Ký sự là thể loại phản ánh hiện thực xã hội thông qua cái tôi trần thuật của nhà báo, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề được đề cập.

Trong truyền hình: Ký sự truyền hình là chương trình ghi lại những sự kiện, con người, vùng đất bằng hình ảnh sống động, kết hợp lời bình và âm nhạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký sự”

“Ký sự” là từ Hán-Việt, trong đó “ký” (記) nghĩa là ghi chép, “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc. Ghép lại, ký sự mang nghĩa ghi chép sự việc một cách chân thực theo trình tự thời gian.

Sử dụng từ “ký sự” khi nói về tác phẩm văn học, báo chí hoặc chương trình truyền hình ghi lại những sự kiện, con người có thật trong đời sống.

Ký sự sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ký sự” được dùng khi đề cập đến thể loại văn bản ghi chép sự kiện thực tế, các chương trình truyền hình tài liệu, hoặc khi muốn tường thuật lại một câu chuyện có thật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ký sự Cao Lạng của Nguyễn Huy Tưởng ghi lại chiến dịch giải phóng biên giới năm 1950.”

Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ tác phẩm ghi chép sự kiện lịch sử có thật.

Ví dụ 2: “Chương trình ký sự du lịch đưa khán giả khám phá vẻ đẹp vùng cao Tây Bắc.”

Phân tích: Dùng trong truyền hình, chỉ chương trình ghi lại hành trình khám phá vùng đất mới.

Ví dụ 3: “Nhà báo viết ký sự về cuộc sống của ngư dân miền biển.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, chỉ bài viết phản ánh đời sống thực tế của một cộng đồng.

Ví dụ 4: “Thượng kinh ký sự là tác phẩm nổi tiếng của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm văn học cổ ghi lại hành trình lên kinh đô chữa bệnh cho chúa Trịnh.

Ví dụ 5: “Ký sự chiến trường giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự khốc liệt của chiến tranh.”

Phân tích: Chỉ thể loại ghi chép về những sự kiện diễn ra trong chiến tranh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phóng sự Hư cấu
Bút ký Tiểu thuyết
Tùy bút Truyện ngắn
Hồi ký Cổ tích
Nhật ký Thần thoại
Tường thuật Sáng tác

Dịch “Ký sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký sự 紀事 (Jìshì) Documentary / Reportage 紀事 (Kiji) 기사 (Gisa)

Kết luận

Ký sự là gì? Tóm lại, ký sự là thể loại văn học và báo chí ghi chép lại những sự kiện, con người có thật theo trình tự thời gian. Hiểu đúng từ “ký sự” giúp bạn phân biệt và thưởng thức các tác phẩm văn học, báo chí một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.