Ký kết là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Ký kết
Ký kết là gì? Ký kết là hành động cam đoan, thỏa thuận giữa các bên được ghi nhận bằng văn bản có giá trị pháp lý. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, kinh doanh và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ký kết” nhé!
Ký kết nghĩa là gì?
Ký kết là việc các bên tham gia thỏa thuận, cam kết với nhau về một nội dung cụ thể và xác nhận bằng chữ ký trên văn bản. Hành động này tạo ra sự ràng buộc pháp lý giữa các bên liên quan.
Trong cuộc sống, từ “ký kết” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong pháp luật: Ký kết là hành vi pháp lý do người có thẩm quyền thực hiện, bao gồm đàm phán, ký, phê chuẩn và phê duyệt các văn bản có giá trị pháp lý như hợp đồng, hiệp định, thỏa thuận.
Trong kinh doanh: Ký kết hợp đồng là việc các cá nhân, tổ chức tham gia bình đẳng, tự nguyện vào thỏa thuận giao dịch. Mỗi bên có quyền và nghĩa vụ tương ứng sau khi ký kết.
Trong quan hệ quốc tế: Ký kết điều ước quốc tế bao gồm đàm phán, ký, phê chuẩn hoặc trao đổi văn kiện giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký kết”
“Ký kết” là từ Hán-Việt, trong đó “ký” (簽/記) nghĩa là ghi, viết, đặt bút; “kết” (結) nghĩa là buộc, ràng buộc. Ghép lại, ký kết mang nghĩa ghi nhận sự ràng buộc giữa các bên.
Sử dụng từ “ký kết” khi nói về việc xác lập cam kết chính thức bằng văn bản giữa hai hay nhiều bên trong các hoạt động pháp lý, kinh tế, ngoại giao.
Ký kết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ký kết” được dùng khi các bên chính thức thỏa thuận, cam kết với nhau thông qua văn bản như hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, hiệp định, biên bản ghi nhớ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký kết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký kết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai công ty đã ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh trị giá 5 tỷ đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc xác lập quan hệ hợp tác chính thức giữa hai doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Việt Nam và Nhật Bản ký kết hiệp định thương mại tự do.”
Phân tích: Dùng trong quan hệ quốc tế, chỉ việc hai quốc gia cam kết thực hiện các điều khoản thương mại.
Ví dụ 3: “Anh ấy vừa ký kết hợp đồng lao động với công ty mới.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực lao động, chỉ việc người lao động và người sử dụng lao động xác lập quan hệ làm việc.
Ví dụ 4: “Lễ ký kết diễn ra long trọng với sự chứng kiến của nhiều đại biểu.”
Phân tích: Chỉ sự kiện chính thức đánh dấu việc hoàn tất thỏa thuận giữa các bên.
Ví dụ 5: “Trước khi ký kết, hai bên cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nội dung trước khi cam kết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký kết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký kết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giao kết | Hủy bỏ |
| Thỏa thuận | Chấm dứt |
| Cam kết | Từ chối |
| Ký hợp đồng | Thanh lý |
| Xác lập | Phá vỡ |
| Ký ước | Bội ước |
Dịch “Ký kết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ký kết | 签订 (Qiāndìng) | Sign / Conclude | 締結 (Teiketsu) | 체결 (Chegyeol) |
Kết luận
Ký kết là gì? Tóm lại, ký kết là hành động cam đoan, thỏa thuận giữa các bên được ghi nhận bằng văn bản có giá trị pháp lý. Hiểu đúng từ “ký kết” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.
