Ký gửi là gì? 📦 Nghĩa, giải thích Ký gửi

Ký gửi là gì? Ký gửi là hình thức giao hàng hóa hoặc tài sản cho một bên khác để vận chuyển, bảo quản hoặc bán hộ, trong khi quyền sở hữu vẫn thuộc về người gửi cho đến khi hàng được bán hoặc giao đến đích. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thương mại và vận tải. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và các trường hợp áp dụng ký gửi nhé!

Ký gửi nghĩa là gì?

Ký gửi là việc một bên (người ký gửi) giao hàng hóa, tài sản cho một bên khác (người nhận ký gửi) để vận chuyển, lưu trữ hoặc bán hộ, đồng thời ký xác nhận việc giao nhận. Người gửi vẫn giữ quyền sở hữu cho đến khi hàng hóa được bán hoặc chuyển giao.

Trong đời sống, ký gửi xuất hiện ở nhiều lĩnh vực:

Trong vận tải: Hành lý ký gửi khi đi máy bay, tàu hỏa, xe khách là hình thức phổ biến nhất. Hành khách giao hành lý cho đơn vị vận chuyển và nhận lại tại điểm đến.

Trong thương mại: Ký gửi hàng hóa để bán hộ tại các cửa hàng, đại lý. Người bán chỉ thanh toán cho chủ hàng sau khi sản phẩm được bán.

Trong kinh doanh online: Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hoạt động theo mô hình ký gửi, lưu trữ và bán hàng hộ người bán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký gửi”

Từ “ký gửi” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ký” (記) nghĩa là ghi chép, xác nhận; “gửi” nghĩa là chuyển giao, ủy thác. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “consignment”, xuất phát từ tiếng Pháp “consigner” nghĩa là giao hoặc truyền.

Sử dụng “ký gửi” khi cần vận chuyển hàng hóa qua đơn vị vận tải, gửi bán hàng tại cửa hàng, hoặc ủy thác người khác quản lý tài sản tạm thời.

Ký gửi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ký gửi” được dùng khi gửi hành lý theo phương tiện vận tải, gửi hàng hóa để bán hộ tại cửa hàng, hoặc chuyển giao tài sản cho bên thứ ba vận chuyển đến địa điểm khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký gửi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký gửi” trong các ngữ cảnh thực tế:

Ví dụ 1: “Hành khách được phép ký gửi tối đa 23kg hành lý miễn phí trên chuyến bay.”

Phân tích: Hành lý ký gửi là đồ đạc được giao cho hãng hàng không vận chuyển trong khoang riêng.

Ví dụ 2: “Chị ấy mang quần áo cũ đến cửa hàng ký gửi để bán lại.”

Phân tích: Cửa hàng ký gửi nhận hàng và bán hộ, sau đó chia lợi nhuận với chủ hàng.

Ví dụ 3: “Công ty vận chuyển nhận ký gửi hàng hóa từ Hà Nội vào TP.HCM.”

Phân tích: Dịch vụ ký gửi vận chuyển hàng hóa liên tỉnh qua đơn vị logistics.

Ví dụ 4: “Người bán ký gửi sản phẩm tại kho của sàn thương mại điện tử.”

Phân tích: Mô hình ký gửi trong kinh doanh online, sàn lưu trữ và giao hàng hộ.

Ví dụ 5: “Hàng ký gửi phải được đóng gói cẩn thận để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.”

Phân tích: Quy định về đóng gói hàng hóa ký gửi đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký gửi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký gửi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gửi hàng Nhận hàng
Ủy thác Tự vận chuyển
Chuyển giao Giữ lại
Giao phó Thu hồi
托运 (Tuōyùn) Tự mang theo
Consign Retain

Dịch “Ký gửi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký gửi 托运 (Tuōyùn) / 寄售 (Jìshòu) Consignment 委託 (Itaku) / 預け (Azuke) 위탁 (Witak)

Kết luận

Ký gửi là gì? Tóm lại, ký gửi là hình thức giao hàng hóa cho bên khác để vận chuyển hoặc bán hộ, phổ biến trong thương mại và vận tải. Hiểu đúng về ký gửi giúp bạn sử dụng dịch vụ hiệu quả và bảo vệ quyền lợi khi giao dịch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.