Kinh độ tây là gì? 🌍 Nghĩa Kinh độ tây
Kinh độ tây là gì? Kinh độ tây là giá trị kinh độ nằm về phía tây của kinh tuyến gốc (kinh tuyến 0° đi qua Greenwich, Anh), được ký hiệu bằng chữ “W” hoặc số âm. Đây là khái niệm quan trọng trong địa lý, giúp xác định vị trí chính xác của một điểm trên bề mặt Trái Đất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về kinh độ tây nhé!
Kinh độ tây nghĩa là gì?
Kinh độ tây là các đường kinh tuyến nằm ở nửa cầu tây, tính từ kinh tuyến gốc 0° đến kinh tuyến 180° về phía tây. Đây là thuật ngữ địa lý học cơ bản.
Trong hệ tọa độ địa lý, Trái Đất được chia thành hai nửa bởi kinh tuyến gốc: nửa cầu đông (kinh độ đông) và nửa cầu tây (kinh độ tây). Kinh độ tây bao gồm phần lớn châu Mỹ, một phần châu Âu và châu Phi.
Kinh độ tây được biểu thị bằng:
– Ký hiệu chữ “W” (West) sau số độ, ví dụ: 75°W
– Số âm trong hệ tọa độ số, ví dụ: -75°
Nguồn gốc và xuất xứ của kinh độ tây
Khái niệm kinh độ tây ra đời năm 1884 tại Hội nghị Kinh tuyến Quốc tế ở Washington, khi kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich (Anh) được chọn làm kinh tuyến gốc 0°.
Sử dụng kinh độ tây khi xác định vị trí các địa điểm nằm về phía tây của kinh tuyến gốc, đặc biệt trong hàng hải, hàng không và hệ thống GPS.
Kinh độ tây sử dụng trong trường hợp nào?
Kinh độ tây được dùng khi xác định tọa độ địa lý, lập bản đồ, điều hướng tàu thuyền, máy bay và định vị GPS cho các vùng thuộc nửa cầu tây.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kinh độ tây
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng kinh độ tây trong thực tế:
Ví dụ 1: “Thành phố New York nằm ở tọa độ 40°42’N, 74°00’W.”
Phân tích: 74°00’W nghĩa là New York nằm ở kinh độ 74 độ tây, tức về phía tây kinh tuyến gốc.
Ví dụ 2: “Brazil có kinh độ tây trải dài từ 35°W đến 74°W.”
Phân tích: Cho thấy phạm vi lãnh thổ Brazil nằm hoàn toàn ở nửa cầu tây.
Ví dụ 3: “Máy bay đang bay qua kinh độ 120°W trên Thái Bình Dương.”
Phân tích: Xác định vị trí máy bay đang ở vùng biển thuộc nửa cầu tây.
Ví dụ 4: “Kinh tuyến 180° là ranh giới giữa kinh độ đông và kinh độ tây.”
Phân tích: Giải thích đường đổi ngày quốc tế, nơi kinh độ đông và tây gặp nhau.
Ví dụ 5: “GPS hiển thị tọa độ -77.0369°, tức là 77°W.”
Phân tích: Số âm trong hệ tọa độ số tương đương với kinh độ tây.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kinh độ tây
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến kinh độ tây:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kinh tuyến tây | Kinh độ đông |
| Nửa cầu tây | Nửa cầu đông |
| Tây bán cầu | Đông bán cầu |
| Longitude West | Longitude East |
| Kinh độ âm | Kinh độ dương |
Dịch kinh độ tây sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh độ tây | 西经 (Xī jīng) | West Longitude | 西経 (Seikei) | 서경 (Seogyeong) |
Kết luận
Kinh độ tây là gì? Tóm lại, kinh độ tây là giá trị kinh độ nằm về phía tây kinh tuyến gốc, ký hiệu bằng chữ “W” hoặc số âm, dùng để xác định vị trí địa lý trên nửa cầu tây của Trái Đất.
