Kình địch là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Kình địch

Kình địch là gì? Kình địch là từ chỉ sự chống đối nhau quyết liệt, không ai chịu thua ai, hoặc dùng để gọi đối thủ mạnh ngang tài ngang sức. Đây là từ Hán-Việt thường gặp trong văn chương và đời sống, diễn tả mối quan hệ cạnh tranh gay gắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kình địch” nhé!

Kình địch nghĩa là gì?

Kình địch là hành động chống đối nhau một cách quyết liệt, không bên nào chịu nhường bên nào. Ngoài ra, từ này còn dùng như danh từ để chỉ đối thủ mạnh, kẻ địch ngang tài ngang sức.

Trong tiếng Việt, “kình địch” mang hai vai trò ngữ pháp:

Là động từ: Diễn tả hành động chống đối, ganh đua gay gắt giữa hai bên. Ví dụ: “Hai công ty kình địch nhau trên thị trường.”

Là danh từ: Chỉ người hoặc lực lượng đối địch có sức mạnh tương đương. Ví dụ: “Đội bóng gặp phải kình địch lợi hại.”

Từ “kình địch” thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc văn học để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kình địch”

“Kình địch” là từ Hán-Việt, trong đó “kình” (勍) nghĩa là mạnh mẽ, “địch” (敵) nghĩa là kẻ thù, đối thủ. Ghép lại, từ này chỉ đối thủ mạnh hoặc sự chống đối quyết liệt.

Sử dụng “kình địch” khi muốn diễn tả mối quan hệ cạnh tranh gay gắt, ngang tài ngang sức giữa hai bên.

Kình địch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kình địch” được dùng khi mô tả sự ganh đua quyết liệt trong thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cạnh tranh khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kình địch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kình địch”:

Ví dụ 1: “Hai anh em kình địch nhau từ nhỏ đến lớn.”

Phân tích: Dùng như động từ, diễn tả sự ganh đua, không ai chịu thua ai trong gia đình.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam gặp phải kình địch đáng gờm ở vòng chung kết.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đối thủ mạnh trong thể thao.

Ví dụ 3: “Hai tập đoàn công nghệ kình địch nhau trên thị trường toàn cầu.”

Phân tích: Diễn tả sự cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực kinh doanh.

Ví dụ 4: “Trong lịch sử, Trịnh – Nguyễn từng kình địch suốt hàng trăm năm.”

Phân tích: Chỉ sự đối đầu chính trị kéo dài trong lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 5: “Anh ấy là kình địch lợi hại nhất của tôi trong cuộc thi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, nhấn mạnh đối thủ có năng lực ngang bằng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kình địch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kình địch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đối thủ Đồng minh
Thù địch Bạn bè
Đối địch Đồng đội
Ganh đua Hợp tác
Cạnh tranh Liên minh
Chống đối Ủng hộ

Dịch “Kình địch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kình địch 勍敵 (Qíng dí) Rival / Strong enemy 強敵 (Kyouteki) 강적 (Gangjeok)

Kết luận

Kình địch là gì? Tóm lại, kình địch là từ chỉ sự chống đối quyết liệt hoặc đối thủ mạnh ngang sức. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.