Kilowatt-giờ là gì? ⚡ Nghĩa Kilowatt-giờ
Kilowatt-giờ là gì? Kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị đo lượng điện năng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định, tương đương với năng lượng mà thiết bị 1.000 watt sử dụng trong một giờ. Đây là đơn vị phổ biến nhất trên hóa đơn tiền điện hàng tháng của mỗi gia đình. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của kilowatt-giờ trong đời sống nhé!
Kilowatt-giờ nghĩa là gì?
Kilowatt-giờ (ký hiệu kWh) là đơn vị đo năng lượng điện, biểu thị lượng điện năng mà một thiết bị tiêu thụ khi hoạt động trong một khoảng thời gian xác định. Đây là khái niệm cơ bản trong ngành điện và đời sống hàng ngày.
Trong thực tế, kilowatt-giờ được hiểu như sau:
Trong sinh hoạt gia đình: 1 kWh chính là “1 số điện” hay “1 ký điện” ghi trên hóa đơn. Công tơ điện đo lường số kWh tiêu thụ mỗi tháng để tính tiền điện cho hộ gia đình.
Trong kỹ thuật: 1 kWh bằng 1.000 watt-giờ hoặc 3,6 megajoule. Công thức tính: kWh = Công suất (kW) × Thời gian (giờ).
Phân biệt kW và kWh: Kilowatt (kW) đo công suất thiết bị, còn kilowatt-giờ (kWh) đo tổng lượng điện năng đã sử dụng. Ví dụ: máy lạnh công suất 1 kW chạy 2 giờ sẽ tiêu thụ 2 kWh điện.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kilowatt-giờ
Kilowatt-giờ ra đời vào cuối thế kỷ 19, khi việc sử dụng điện thương mại trở nên phổ biến. Năm 1894, kỹ sư Oliver Shallenberger phát minh đồng hồ đo điện hiện đại. Sau hội nghị quốc tế năm 1906 tại London, watt được công nhận là đơn vị đo công suất chuẩn, từ đó kWh trở thành đơn vị thanh toán điện năng toàn cầu.
Sử dụng kilowatt-giờ khi tính toán điện năng tiêu thụ, lập hóa đơn điện, hoặc đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của thiết bị.
Kilowatt-giờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ kilowatt-giờ được dùng khi đo lường điện năng tiêu thụ của thiết bị, tính toán chi phí tiền điện hàng tháng, hoặc đánh giá công suất hệ thống điện mặt trời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kilowatt-giờ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng kilowatt-giờ trong thực tế:
Ví dụ 1: “Bóng đèn 100W bật liên tục 10 giờ sẽ tiêu thụ 1 kWh điện.”
Phân tích: Áp dụng công thức: 100W × 10 giờ = 1.000 Wh = 1 kWh.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi tháng này dùng hết 300 kWh điện.”
Phân tích: Chỉ tổng lượng điện năng tiêu thụ trong một tháng, là cơ sở tính hóa đơn tiền điện.
Ví dụ 3: “Máy điều hòa 1,5 kW chạy 6 giờ mỗi ngày tiêu thụ 9 kWh.”
Phân tích: Tính theo công thức: 1,5 kW × 6 giờ = 9 kWh/ngày.
Ví dụ 4: “Hệ thống điện mặt trời 5 kWp sản xuất khoảng 20-22 kWh mỗi ngày.”
Phân tích: Dựa trên số giờ nắng trung bình 4-4,5 giờ/ngày tại Việt Nam.
Ví dụ 5: “Giá điện sinh hoạt bậc 1 là 1.893 đồng/kWh.”
Phân tích: kWh là đơn vị tính giá trong biểu giá điện của EVN.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kilowatt-giờ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến kilowatt-giờ:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Số điện | Kilowatt (kW) – đo công suất |
| Ký điện | Watt (W) – đơn vị nhỏ hơn |
| Đơn vị điện năng | Volt (V) – đo điện áp |
| Watt-giờ (Wh) | Ampe (A) – đo cường độ dòng điện |
| Megawatt-giờ (MWh) | Ohm (Ω) – đo điện trở |
| Joule (J) | Hertz (Hz) – đo tần số |
Dịch Kilowatt-giờ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kilowatt-giờ | 千瓦时 (Qiānwǎ shí) | Kilowatt-hour | キロワット時 (Kirowatto ji) | 킬로와트시 (Killowateu-si) |
Kết luận
Kilowatt-giờ là gì? Tóm lại, kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị đo lượng điện năng tiêu thụ, đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán chi phí điện và quản lý năng lượng hiệu quả trong đời sống.
