Kilogram là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Kilogram
Kilogram là gì? Kilogram (ký hiệu kg) là đơn vị đo khối lượng cơ bản trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với một nghìn gram. Đây là đơn vị đo lường phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng trong khoa học, thương mại và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, định nghĩa và cách sử dụng từ “kilogram” nhé!
Kilogram nghĩa là gì?
Kilogram là đơn vị đo khối lượng, một trong bảy đơn vị đo cơ bản của Hệ đo lường quốc tế SI, được ký hiệu là kg. Từ năm 2019, kilogram được định nghĩa dựa trên hằng số Planck thay vì khối kim loại chuẩn như trước đây.
Trong đời sống, từ “kilogram” có nhiều cách gọi và ứng dụng:
Trong giao tiếp thường ngày: Người Việt thường gọi kilogram là “cân” hoặc “ký”. Ví dụ: “Mua 2 cân gạo” tức là mua 2 kilogram gạo.
Trong thương mại: Kilogram là đơn vị chuẩn để tính giá hàng hóa như thực phẩm, nông sản, vật liệu xây dựng. Ví dụ: giá thịt 150.000 đồng/kg.
Trong y tế: Kilogram dùng để đo cân nặng cơ thể, tính liều lượng thuốc theo trọng lượng bệnh nhân.
Trong khoa học: Kilogram là đơn vị SI cơ bản duy nhất có tiền tố “kilo-” trong tên gọi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kilogram”
Từ “kilogram” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “kilogramme”, được ghép từ tiền tố Hy Lạp “khilioi” (một nghìn) và “gramma” (trọng lượng nhỏ). Kilogram được đưa vào văn bản luật Pháp năm 1795 trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Ban đầu, kilogram được định nghĩa là khối lượng của một lít nước ở 4°C. Năm 1889, khối kim loại platin-iridi (IPK) trở thành chuẩn quốc tế. Từ năm 2019, kilogram được định nghĩa lại theo hằng số Planck.
Kilogram sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kilogram” được dùng khi đo khối lượng vật thể, tính toán trong khoa học kỹ thuật, giao dịch thương mại, y tế và mọi lĩnh vực cần xác định trọng lượng chính xác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kilogram”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kilogram” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em bé sơ sinh nặng 3,5 kilogram.”
Phân tích: Dùng kilogram để đo cân nặng cơ thể người, đặc biệt trong y tế.
Ví dụ 2: “Giá vàng hôm nay là 80 triệu đồng/kilogram.”
Phân tích: Kilogram là đơn vị tiêu chuẩn trong giao dịch kim loại quý.
Ví dụ 3: “Mỗi bao xi măng nặng 50 kilogram.”
Phân tích: Dùng trong ngành xây dựng để tính khối lượng vật liệu.
Ví dụ 4: “Hành lý xách tay không được quá 7 kilogram.”
Phân tích: Quy định của hàng không về trọng lượng hành lý.
Ví dụ 5: “1 kilogram bằng 1.000 gram.”
Phân tích: Công thức quy đổi cơ bản trong hệ đo lường SI.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kilogram”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến đơn vị đo khối lượng “kilogram”:
| Đơn vị nhỏ hơn | Đơn vị lớn hơn |
|---|---|
| Gram (g) = 0,001 kg | Tạ = 100 kg |
| Decagram (dag) = 0,01 kg | Tấn = 1.000 kg |
| Hectogram (hg) = 0,1 kg | Tấn Anh = 1.016 kg |
| Milligram (mg) = 0,000001 kg | Tấn Mỹ = 907 kg |
| Yến = 10 kg | Megagram = 1.000 kg |
| Pound (lb) ≈ 0,454 kg | Quintal = 100 kg |
Dịch “Kilogram” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kilogram (Cân, Ký) | 公斤 (Gōngjīn) | Kilogram | キログラム (Kiroguramu) | 킬로그램 (Killogeuraem) |
Kết luận
Kilogram là gì? Tóm lại, kilogram là đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ SI, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hiểu đúng về kilogram giúp bạn áp dụng chính xác trong học tập, công việc và đời sống.
