Kiết lỵ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Kiết lỵ

Kiết lỵ là gì? Kiết lỵ là bệnh nhiễm trùng đường ruột gây tiêu chảy dữ dội kèm theo máu và chất nhầy trong phân. Bệnh do vi khuẩn Shigella hoặc ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ và vào mùa hè. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh kiết lỵ hiệu quả nhé!

Kiết lỵ nghĩa là gì?

Kiết lỵ là tình trạng nhiễm trùng ở ruột già do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, đặc trưng bởi tiêu chảy có máu và chất nhầy. Đây là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, có khả năng lây lan nhanh thành dịch.

Trong y học, bệnh kiết lỵ được chia thành hai loại chính:

Lỵ trực khuẩn: Do vi khuẩn Shigella gây ra, chiếm đa số các ca bệnh. Vi khuẩn xâm nhập qua thức ăn, nước uống bẩn và tấn công niêm mạc ruột già.

Lỵ amip: Do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra. Mầm bệnh tồn tại trong đất, nước và thực phẩm ô nhiễm, có thể gây biến chứng áp xe gan nếu không điều trị kịp thời.

Bệnh phổ biến ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhiều ở trẻ em từ 2-4 tuổi, đặc biệt vào mùa hè khi điều kiện vệ sinh kém.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiết lỵ”

Từ “kiết lỵ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lỵ” (痢) nghĩa là bệnh tiêu chảy ra máu. Trong y văn cổ, bệnh này còn được gọi là “bệnh chảy máu” vì đặc trưng phân có máu.

Sử dụng từ “kiết lỵ” khi nói về bệnh nhiễm trùng đường ruột gây tiêu chảy ra máu, phân biệt với tiêu chảy thông thường không có máu.

Kiết lỵ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiết lỵ” được dùng trong y khoa để chỉ bệnh nhiễm trùng ruột già có triệu chứng tiêu chảy kèm máu, chất nhầy, đau bụng quặn và sốt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiết lỵ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiết lỵ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ bị kiết lỵ cần được bù nước và điện giải kịp thời.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ tình trạng bệnh lý cần điều trị.

Ví dụ 2: “Mùa hè là thời điểm bệnh kiết lỵ bùng phát mạnh nhất.”

Phân tích: Nói về tính chất dịch tễ của bệnh theo mùa.

Ví dụ 3: “Ăn thức ăn đường phố không đảm bảo vệ sinh dễ bị kiết lỵ.”

Phân tích: Cảnh báo về nguyên nhân gây bệnh từ thực phẩm ô nhiễm.

Ví dụ 4: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc kiết lỵ do vi khuẩn Shigella.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán y khoa, xác định tác nhân gây bệnh.

Ví dụ 5: “Phòng kiết lỵ bằng cách rửa tay thường xuyên và ăn chín uống sôi.”

Phân tích: Đề cập đến biện pháp phòng ngừa bệnh trong sinh hoạt hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiết lỵ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiết lỵ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỵ Khỏe mạnh
Bệnh lỵ Bình thường
Lỵ trực khuẩn Tiêu hóa tốt
Lỵ amip Đường ruột khỏe
Nhiễm trùng ruột Hệ tiêu hóa ổn định
Tiêu chảy ra máu Không bệnh tật

Dịch “Kiết lỵ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiết lỵ 痢疾 (Lìjí) Dysentery 赤痢 (Sekiri) 이질 (Ijil)

Kết luận

Kiết lỵ là gì? Tóm lại, kiết lỵ là bệnh nhiễm trùng đường ruột gây tiêu chảy ra máu, do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Hiểu đúng về bệnh kiết lỵ giúp bạn phòng ngừa và điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe gia đình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.