Kiến giảng là gì? 📚 Ý nghĩa và cách hiểu Kiến giảng

Kiến giảng là gì? Kiến giảng là hoạt động dự giờ, quan sát việc giảng dạy của giáo viên khác nhằm học tập, trao đổi và rút kinh nghiệm chuyên môn. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành giáo dục, thường áp dụng cho giáo sinh và giáo viên trong quá trình nâng cao nghiệp vụ sư phạm. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ kiến giảng trong bài viết dưới đây nhé!

Kiến giảng nghĩa là gì?

Kiến giảng là hoạt động giáo sinh hoặc giáo viên đến dự lớp, nghe và quan sát giáo viên khác giảng bài để học hỏi phương pháp, kỹ năng và rút kinh nghiệm giảng dạy.

Về mặt từ nguyên, “kiến giảng” là từ Hán-Việt, trong đó “kiến” (見) có nghĩa là thấy, nhìn, quan sát; “giảng” (講) có nghĩa là giảng dạy, giảng bài. Ghép lại, kiến giảng mang ý nghĩa là quan sát việc giảng dạy.

Trong giáo dục: Kiến giảng là hoạt động quan trọng giúp giáo sinh làm quen với công việc đứng lớp, học hỏi kinh nghiệm từ những giáo viên có chuyên môn cao. Đây cũng là cơ hội để giáo viên trao đổi, chia sẻ phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Trong thực tiễn: Hoạt động kiến giảng thường được tổ chức trong các trường sư phạm, các buổi sinh hoạt chuyên môn hoặc hội giảng tại các cơ sở giáo dục.

Nguồn gốc và xuất xứ của kiến giảng

Từ “kiến giảng” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục Việt Nam để chỉ hoạt động dự giờ, quan sát giảng dạy.

Sử dụng từ “kiến giảng” khi nói về hoạt động giáo sinh, giáo viên dự giờ học hỏi, hoặc trong ngữ cảnh sinh hoạt chuyên môn, bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.

Kiến giảng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiến giảng” được dùng trong môi trường giáo dục, khi nói về việc dự giờ, quan sát tiết học của giáo viên khác để học tập kinh nghiệm và nâng cao chuyên môn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “kiến giảng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiến giảng” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tuần này, các giáo sinh sẽ đi kiến giảng tại trường tiểu học Nguyễn Du.”

Phân tích: Chỉ hoạt động giáo sinh đến dự giờ, quan sát giảng dạy tại trường thực hành.

Ví dụ 2: “Qua buổi kiến giảng, tôi học được nhiều phương pháp dạy học tích cực.”

Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích của việc kiến giảng trong việc học hỏi kinh nghiệm.

Ví dụ 3: “Nhà trường tổ chức kiến giảng để giáo viên trẻ học hỏi từ các thầy cô có kinh nghiệm.”

Phân tích: Mô tả mục đích của hoạt động kiến giảng trong sinh hoạt chuyên môn.

Ví dụ 4: “Sau khi kiến giảng, giáo sinh phải viết báo cáo nhận xét tiết dạy.”

Phân tích: Chỉ yêu cầu về việc đánh giá, rút kinh nghiệm sau buổi dự giờ.

Ví dụ 5: “Kiến giảng giúp tôi tự tin hơn trước khi bước lên bục giảng.”

Phân tích: Thể hiện vai trò của kiến giảng trong việc chuẩn bị tâm lý cho giáo sinh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến giảng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến giảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiến tập Giảng dạy
Dự giờ Thực giảng
Quan sát giảng dạy Đứng lớp
Thăm lớp Truyền đạt
Học hỏi kinh nghiệm Hướng dẫn

Dịch “kiến giảng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiến giảng 听课 (Tīng kè) Class observation 授業見学 (Jugyō kengaku) 수업 참관 (Sueop chamgwan)

Kết luận

Kiến giảng là gì? Tóm lại, kiến giảng là hoạt động dự giờ, quan sát việc giảng dạy của giáo viên khác nhằm học tập và rút kinh nghiệm chuyên môn. Hiểu rõ về kiến giảng giúp giáo sinh và giáo viên nâng cao kỹ năng sư phạm hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.