Kiên cố là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Kiên cố

Kiên cố là gì? Kiên cố là tính từ chỉ sự vững chắc, bền vững, khó bị phá hủy hay lay chuyển. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả công trình xây dựng, kết cấu hoặc thế trận phòng thủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “kiên cố” ngay bên dưới!

Kiên cố nghĩa là gì?

Kiên cố là tính từ chỉ trạng thái vững chắc, chắc chắn, có khả năng chống chịu tốt trước tác động bên ngoài. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “kiên” (cứng, vững) và “cố” (chắc, bền).

Trong tiếng Việt, từ “kiên cố” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ công trình, vật thể được xây dựng chắc chắn, bền vững. Ví dụ: “Ngôi nhà kiên cố chống bão.”

Nghĩa trong quân sự: Mô tả công sự, pháo đài khó bị đánh phá. Ví dụ: “Trận địa phòng thủ kiên cố.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự vững vàng, khó lay chuyển về tinh thần hoặc lập trường. Ví dụ: “Niềm tin kiên cố.”

Kiên cố có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kiên cố” có nguồn gốc Hán Việt. Chữ “kiên” (堅) nghĩa là cứng, vững; chữ “cố” (固) nghĩa là chắc, bền. Ghép lại tạo thành từ mang nghĩa vững chắc, khó phá vỡ.

Sử dụng “kiên cố” khi muốn mô tả công trình, kết cấu hoặc sự vật có độ bền cao, chống chịu tốt.

Cách sử dụng “Kiên cố”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiên cố” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kiên cố” trong tiếng Việt

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản xây dựng, báo chí, tài liệu quân sự. Ví dụ: Công trình nhà ở kiên cố.

Trong văn nói: Dùng để nhận xét, đánh giá độ chắc chắn của vật. Ví dụ: “Cái cầu này kiên cố lắm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiên cố”

Từ “kiên cố” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa xây xong ngôi nhà kiên cố ba tầng.”

Phân tích: Dùng để mô tả công trình nhà ở được xây dựng chắc chắn, bền vững.

Ví dụ 2: “Quân địch xây dựng hệ thống phòng thủ kiên cố.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ công sự khó bị đánh phá.

Ví dụ 3: “Bức tường thành kiên cố đã tồn tại hàng trăm năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ bền vững của công trình lịch sử.

Ví dụ 4: “Cần xây dựng mối quan hệ kiên cố giữa hai bên.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự gắn kết bền chặt trong quan hệ.

Ví dụ 5: “Đê điều phải được gia cố kiên cố trước mùa lũ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, phòng chống thiên tai.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiên cố”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiên cố” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kiên cố” với “kiên cường” (dũng cảm, không khuất phục).

Cách dùng đúng: “Ngôi nhà kiên cố” (không phải “kiên cường”). “Kiên cường” dùng cho con người.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “kiêng cố” hoặc “kiên cổ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “kiên cố” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Kiên cố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiên cố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vững chắc Mong manh
Chắc chắn Yếu ớt
Bền vững Tạm bợ
Vững vàng Lỏng lẻo
Chắc bền Dễ vỡ
Trường tồn Sơ sài

Kết luận

Kiên cố là gì? Tóm lại, kiên cố là tính từ chỉ sự vững chắc, bền vững, khó bị phá hủy. Hiểu đúng từ “kiên cố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi mô tả công trình, kết cấu hay sự vững vàng trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.