Kiêm nhiệm là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Kiêm nhiệm
Kiêm nhiệm là gì? Kiêm nhiệm là việc một người đảm nhận nhiều chức vụ, công việc khác nhau cùng một lúc, bên cạnh nhiệm vụ chính còn được giao thêm các nhiệm vụ khác. Đây là hình thức phân công công việc phổ biến trong các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định pháp luật và cách sử dụng từ “kiêm nhiệm” trong tiếng Việt nhé!
Kiêm nhiệm nghĩa là gì?
Kiêm nhiệm là việc một cá nhân đang giữ một chức vụ chính thức, đồng thời nhận thêm một hoặc nhiều nhiệm vụ, công việc khác và thường được hưởng phụ cấp kiêm nhiệm.
Trong môi trường công sở, “kiêm nhiệm” là hình thức phân công cán bộ, công chức, viên chức làm việc trong các tổ chức, cơ quan thuộc hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội. Người được phân công kiêm nhiệm phải hoàn thành tốt cả nhiệm vụ chính lẫn công việc được giao thêm.
Trong doanh nghiệp: Kiêm nhiệm giúp tối ưu nguồn nhân lực, tiết kiệm chi phí và tạo cơ hội phát triển kỹ năng đa dạng cho nhân viên.
Trong cơ quan nhà nước: Kiêm nhiệm được quy định rõ trong Nghị định 204/2004/NĐ-CP và Thông tư 78/2005/TT-BNV, người kiêm nhiệm được hưởng phụ cấp theo quy định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiêm nhiệm”
“Kiêm nhiệm” là từ Hán-Việt, trong đó “kiêm” (兼) nghĩa là gộp lại, làm cùng lúc; “nhiệm” (任) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm. Ghép lại, từ này chỉ việc một người gánh vác nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
Sử dụng “kiêm nhiệm” khi nói về việc một người đảm nhận thêm chức vụ, công việc ngoài nhiệm vụ chính, hoặc khi đề cập đến chế độ phụ cấp cho người làm nhiều việc.
Kiêm nhiệm sử dụng trong trường hợp nào?
Kiêm nhiệm được dùng khi mô tả việc phân công cán bộ làm thêm nhiệm vụ, khi nói về chế độ phụ cấp kiêm nhiệm, hoặc trong các văn bản hành chính, quyết định bổ nhiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiêm nhiệm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiêm nhiệm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy được bổ nhiệm kiêm nhiệm chức vụ Trưởng phòng Nhân sự.”
Phân tích: Mô tả việc một người được giao thêm chức vụ lãnh đạo bên cạnh công việc chính.
Ví dụ 2: “Giáo viên kiêm nhiệm công tác chủ nhiệm lớp được hưởng phụ cấp.”
Phân tích: Chỉ việc giáo viên vừa dạy học vừa làm chủ nhiệm và nhận thêm phụ cấp.
Ví dụ 3: “Giám đốc công ty kiêm nhiệm vị trí Chủ tịch Hội đồng quản trị.”
Phân tích: Diễn tả một người nắm giữ hai chức vụ quan trọng cùng lúc trong doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Cán bộ kiêm nhiệm một lúc ba nhiệm vụ khác nhau.”
Phân tích: Nhấn mạnh khối lượng công việc lớn mà một người phải đảm nhận.
Ví dụ 5: “Phụ cấp kiêm nhiệm được tính bằng 10% mức lương hiện hưởng.”
Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về chế độ đãi ngộ cho người kiêm nhiệm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiêm nhiệm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kiêm nhiệm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiêm chức | Chuyên trách |
| Đảm nhiệm | Chuyên môn |
| Gánh vác | Đơn nhiệm |
| Phụ trách thêm | Bất kiêm nhiệm |
| Làm thêm việc | Chuyên biệt |
| Đa nhiệm | Một chức |
Dịch “Kiêm nhiệm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiêm nhiệm | 兼任 (Jiānrèn) | Concurrent position | 兼任 (Kennin) | 겸임 (Gyeomim) |
Kết luận
Kiêm nhiệm là gì? Tóm lại, kiêm nhiệm là việc một người đảm nhận nhiều chức vụ, công việc cùng một lúc và thường được hưởng phụ cấp theo quy định. Hiểu đúng từ “kiêm nhiệm” giúp bạn nắm rõ các quy định về nhân sự và chế độ đãi ngộ trong công việc.
