Kiểm ngư là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Kiểm ngư

Kiểm ngư là gì? Kiểm ngư là lực lượng chuyên trách thực thi pháp luật về thủy sản trên các vùng biển, bảo vệ nguồn lợi hải sản và chủ quyền biển đảo Việt Nam. Đây là lực lượng quan trọng trong việc đảm bảo an ninh, trật tự trên biển. Cùng tìm hiểu nhiệm vụ, quyền hạn và vai trò của kiểm ngư ngay bên dưới!

Kiểm ngư là gì?

Kiểm ngư là lực lượng chuyên trách thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, có nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm pháp luật về thủy sản trên biển. Đây là danh từ chỉ cơ quan nhà nước hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ nguồn lợi biển.

Trong tiếng Việt, từ “kiểm ngư” có các cách hiểu:

Nghĩa Hán Việt: “Kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, giám sát; “Ngư” (漁) nghĩa là cá, nghề đánh cá. Ghép lại, kiểm ngư là kiểm tra, giám sát hoạt động nghề cá.

Nghĩa hành chính: Chỉ lực lượng thực thi pháp luật chuyên ngành thủy sản, tương tự cảnh sát biển nhưng tập trung vào lĩnh vực ngư nghiệp.

Trong thực tiễn: Kiểm ngư viên là công chức được giao quyền xử phạt vi phạm hành chính, bảo vệ ngư dân và nguồn lợi hải sản.

Kiểm ngư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kiểm ngư” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng chính thức tại Việt Nam từ năm 2013 khi Cục Kiểm ngư được thành lập theo Nghị định 102/2012/NĐ-CP. Lực lượng này ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ chủ quyền biển đảo và quản lý nghề cá.

Sử dụng “kiểm ngư” khi nói về lực lượng thực thi pháp luật thủy sản hoặc hoạt động tuần tra, kiểm soát trên biển.

Cách sử dụng “Kiểm ngư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiểm ngư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kiểm ngư” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ lực lượng: Cục Kiểm ngư, tàu kiểm ngư, lực lượng kiểm ngư.

Danh từ chỉ người: Kiểm ngư viên – người thực hiện nhiệm vụ kiểm ngư.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm ngư”

Từ “kiểm ngư” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh hành chính, báo chí và đời sống ngư dân:

Ví dụ 1: “Tàu kiểm ngư số hiệu KN-490 đang tuần tra vùng biển Hoàng Sa.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phương tiện của lực lượng kiểm ngư.

Ví dụ 2: “Kiểm ngư viên lập biên bản xử phạt tàu cá vi phạm vùng cấm.”

Phân tích: Chỉ người thực thi công vụ trong ngành kiểm ngư.

Ví dụ 3: “Lực lượng kiểm ngư hỗ trợ ngư dân gặp nạn trên biển.”

Phân tích: Dùng chỉ tổ chức, đơn vị thực hiện nhiệm vụ cứu hộ.

Ví dụ 4: “Cục Kiểm ngư thuộc Bộ NN&PTNT quản lý hoạt động nghề cá.”

Phân tích: Danh từ riêng chỉ cơ quan nhà nước cấp trung ương.

Ví dụ 5: “Anh ấy thi đỗ vào ngành kiểm ngư năm ngoái.”

Phân tích: Dùng chỉ ngành nghề, lĩnh vực công tác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiểm ngư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiểm ngư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “kiểm ngư” với “cảnh sát biển”.

Cách dùng đúng: Kiểm ngư thuộc Bộ NN&PTNT, chuyên về thủy sản. Cảnh sát biển thuộc Bộ Quốc phòng, phạm vi rộng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “kiểm nghư” hoặc “kiểm ngữ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “kiểm ngư” với chữ “ngư” (nghề cá).

“Kiểm ngư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kiểm ngư”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Tuần tra biển Đánh bắt trái phép
Bảo vệ ngư trường Khai thác trái phép
Thực thi pháp luật biển Vi phạm vùng biển
Kiểm soát nghề cá Buôn lậu hải sản
Cảnh sát biển Xâm phạm chủ quyền
Hải quân Tàu cá vi phạm

Kết luận

Kiểm ngư là gì? Tóm lại, kiểm ngư là lực lượng thực thi pháp luật thủy sản, bảo vệ nguồn lợi biển và hỗ trợ ngư dân Việt Nam. Hiểu đúng từ “kiểm ngư” giúp bạn nắm rõ vai trò quan trọng của lực lượng này trong bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.