Kiểm ngân là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Kiểm ngân

Kiểm ngân là gì? Kiểm ngân là công chức chuyên môn nghiệp vụ chuyên ngành ngân hàng, thực hiện nhiệm vụ kiểm đếm, phân loại và quản lý tiền mặt tại các đơn vị thuộc hệ thống ngân hàng. Đây là vị trí quan trọng đảm bảo an toàn tài sản và độ chính xác trong giao dịch tiền tệ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghề kiểm ngân, nhiệm vụ và kỹ năng cần có nhé!

Kiểm ngân nghĩa là gì?

Kiểm ngân là nhân viên chuyên môn trong ngành ngân hàng, đảm nhận công việc kiểm đếm, phân loại, đóng gói và quản lý tiền mặt, tài sản quý, giấy tờ có giá. Theo quy định tại Thông tư 12/2019/TT-NHNN, đây là chức danh công chức nghiệp vụ chuyên ngành.

Trong thực tế, kiểm ngân còn được hiểu theo nghĩa rộng hơn:

Tại ngân hàng thương mại: Kiểm ngân là người trực tiếp tiếp xúc với tiền mặt, thực hiện thu chi, kiểm đếm và phát hiện tiền giả cho khách hàng giao dịch hàng ngày.

Tại kho bạc, tổ chức tín dụng: Kiểm ngân chịu trách nhiệm bảo quản, vận chuyển và kiểm soát lượng tiền mặt lưu thông trong hệ thống.

Trong đời sống: Từ “kiểm ngân” đôi khi được dùng để chỉ chung những người làm công việc liên quan đến kiểm đếm, quản lý tiền bạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm ngân”

Từ “kiểm ngân” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiểm” (檢) nghĩa là xem xét, kiểm tra và “ngân” (銀) nghĩa là bạc, tiền bạc. Ghép lại, kiểm ngân mang nghĩa kiểm tra, kiểm soát tiền bạc.

Sử dụng từ kiểm ngân khi nói về vị trí công việc trong ngành ngân hàng, tài chính hoặc khi đề cập đến hoạt động kiểm đếm, quản lý tiền mặt chuyên nghiệp.

Kiểm ngân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm ngân” được dùng khi mô tả chức danh nghề nghiệp trong ngân hàng, khi nói về công việc kiểm đếm tiền, hoặc trong văn bản pháp luật quy định về nghiệp vụ kho quỹ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm ngân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm ngân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy làm kiểm ngân tại Ngân hàng Nhà nước đã được 10 năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chức danh nghề nghiệp, chỉ vị trí công việc cụ thể trong hệ thống ngân hàng.

Ví dụ 2: “Kiểm ngân phải chịu trách nhiệm tài sản khi được giao kiểm đếm tiền mặt.”

Phân tích: Nói về trách nhiệm pháp lý của người làm nghề kiểm ngân theo quy định.

Ví dụ 3: “Nhiệm vụ của kiểm ngân bao gồm phát hiện tiền giả và tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông.”

Phân tích: Mô tả công việc chuyên môn mà kiểm ngân phải thực hiện hàng ngày.

Ví dụ 4: “Ngân hàng đang tuyển dụng vị trí kiểm ngân với mức lương hấp dẫn.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng, tìm việc làm ngành ngân hàng.

Ví dụ 5: “Để trở thành kiểm ngân giỏi, bạn cần sự tỉ mỉ và trung thực.”

Phân tích: Đề cập đến phẩm chất cần có của người làm nghề kiểm ngân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm ngân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm ngân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thủ quỹ Khách hàng
Nhân viên kho quỹ Người gửi tiền
Nhân viên ngân quỹ Người vay
Cashier (thu ngân) Người rút tiền
Nhân viên kiểm đếm Người nộp tiền
Giao dịch viên quỹ Đối tác giao dịch

Dịch “Kiểm ngân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm ngân 出纳员 (Chūnà yuán) Cashier / Teller 出納係 (Suinō-gakari) 출납원 (Chulnapwon)

Kết luận

Kiểm ngân là gì? Tóm lại, kiểm ngân là vị trí chuyên môn trong ngành ngân hàng, đảm nhận việc kiểm đếm, phân loại và quản lý tiền mặt. Hiểu rõ về nghề kiểm ngân giúp bạn định hướng nghề nghiệp hoặc sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.