Kích thích tố là gì? 💊 Nghĩa Kích thích tố
Kích thích tố là gì? Kích thích tố (hormone) là các chất hóa học được sản xuất bởi tuyến nội tiết, có chức năng điều hòa và kiểm soát các hoạt động sinh lý trong cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản và cảm xúc. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại kích thích tố và tác dụng của chúng nhé!
Kích thích tố nghĩa là gì?
Kích thích tố (còn gọi là hormone hay nội tiết tố) là những chất hóa học do các tuyến nội tiết tiết ra, được vận chuyển qua đường máu để điều khiển hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Đây là khái niệm y học quan trọng trong sinh lý học người.
Trong cơ thể con người, kích thích tố hoạt động như “người đưa thư”, truyền tín hiệu từ tuyến nội tiết đến các mô và cơ quan đích. Mỗi loại hormone có chức năng riêng biệt:
Trong tăng trưởng: Hormone GH (Growth Hormone) kích thích sự phát triển chiều cao và tái tạo tế bào ở trẻ em.
Trong sinh sản: Estrogen, testosterone, progesterone điều hòa chức năng sinh dục, chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản.
Trong trao đổi chất: Insulin điều chỉnh đường huyết, hormone tuyến giáp T3, T4 kiểm soát quá trình chuyển hóa năng lượng.
Trong cảm xúc: Serotonin tạo cảm giác hạnh phúc, adrenaline giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích thích tố”
Từ “kích thích tố” là cách gọi thuần Việt của “hormone”, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “hormao” nghĩa là “kích thích, thúc đẩy”. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học và sinh học.
Sử dụng “kích thích tố” khi nói về các chất hóa học nội sinh điều hòa hoạt động cơ thể, trong ngữ cảnh y khoa hoặc giáo dục sức khỏe.
Kích thích tố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kích thích tố” được dùng trong y học, sinh học khi đề cập đến hormone, rối loạn nội tiết, điều trị bệnh lý hoặc giải thích các quá trình sinh lý trong cơ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích thích tố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kích thích tố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kích thích tố tăng trưởng giúp trẻ phát triển chiều cao trong giai đoạn dậy thì.”
Phân tích: Chỉ hormone GH có vai trò thúc đẩy sự phát triển cơ thể.
Ví dụ 2: “Rối loạn kích thích tố nữ có thể gây ra kinh nguyệt không đều.”
Phân tích: Đề cập đến sự mất cân bằng hormone estrogen, progesterone ở phụ nữ.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chỉ định xét nghiệm kích thích tố tuyến giáp để chẩn đoán bệnh.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, kiểm tra hormone T3, T4, TSH.
Ví dụ 4: “Kích thích tố insulin giúp điều hòa lượng đường trong máu.”
Phân tích: Giải thích chức năng của hormone insulin do tuyến tụy tiết ra.
Ví dụ 5: “Căng thẳng kéo dài làm rối loạn kích thích tố cortisol trong cơ thể.”
Phân tích: Nói về tác động của stress lên hormone tuyến thượng thận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích thích tố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích thích tố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hormone | Chất ức chế |
| Nội tiết tố | Kháng hormone |
| Hoóc-môn | Chất đối kháng |
| Chất điều hòa sinh học | Chất kìm hãm |
| Hormon | Chất trung hòa |
| Chất truyền tin hóa học | Chất bất hoạt |
Dịch “Kích thích tố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kích thích tố | 激素 (Jīsù) | Hormone | ホルモン (Horumon) | 호르몬 (Horeumon) |
Kết luận
Kích thích tố là gì? Tóm lại, kích thích tố là các chất hóa học do tuyến nội tiết sản xuất, đóng vai trò thiết yếu trong điều hòa mọi hoạt động sinh lý của cơ thể con người.
