Kích thích là gì? ⚡ Ý nghĩa, cách dùng Kích thích
Kích thích là gì? Kích thích là hành động tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh nhằm làm tăng sự hoạt động của cơ thể hoặc thúc đẩy một quá trình nào đó diễn ra mạnh mẽ hơn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học, tâm lý học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “kích thích” ngay sau đây!
Kích thích nghĩa là gì?
Kích thích là động từ chỉ hành động tác động vào giác quan, hệ thần kinh hoặc một đối tượng nào đó để làm tăng cường hoạt động, gây ra phản ứng hoặc thúc đẩy sự phát triển.
Trong cuộc sống, từ “kích thích” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong y học và sinh học: Kích thích là tác động làm các cơ quan, tế bào hoạt động mạnh hơn. Ví dụ: vị chua kích thích tuyến nước bọt, ánh sáng kích thích võng mạc.
Trong tâm lý học: Kích thích là yếu tố bên ngoài hoặc bên trong tác động đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của con người.
Trong kinh tế: Kích thích thường gắn với các chính sách thúc đẩy tiêu dùng, đầu tư như “kích thích sức mua”, “kích thích tăng trưởng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích thích”
Từ “kích thích” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kích” (激) nghĩa là tác động mạnh, “thích” (刺) nghĩa là châm, chích. Trong tiếng Anh, từ tương đương là “stimulate”, bắt nguồn từ tiếng Latin “stimulus” nghĩa là điều thúc đẩy.
Sử dụng từ “kích thích” khi muốn diễn tả hành động tác động để gây ra phản ứng, thúc đẩy hoạt động hoặc khơi gợi cảm xúc.
Kích thích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kích thích” được dùng khi nói về tác động lên cơ thể, tâm lý, kinh tế hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần thúc đẩy, khơi gợi phản ứng tích cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích thích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kích thích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùi thơm của món ăn kích thích vị giác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ tác động của mùi hương lên giác quan.
Ví dụ 2: “Chính phủ đưa ra gói kích thích kinh tế để phục hồi sau đại dịch.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng.
Ví dụ 3: “Bộ phim kích thích sự tò mò của khán giả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý, chỉ việc khơi gợi cảm xúc, sự quan tâm.
Ví dụ 4: “Caffein trong cà phê kích thích hệ thần kinh trung ương.”
Phân tích: Dùng trong y học, mô tả tác động của chất lên cơ thể.
Ví dụ 5: “Giảm giá để kích thích sức mua trên thị trường.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ biện pháp thúc đẩy tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích thích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích thích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thúc đẩy | Ức chế |
| Khuyến khích | Kìm hãm |
| Kích hoạt | Làm tê liệt |
| Khơi gợi | Dập tắt |
| Gợi lên | Ngăn chặn |
| Châm ngòi | Làm nguội |
Dịch “Kích thích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kích thích | 刺激 (Cìjī) | Stimulate | 刺激する (Shigeki suru) | 자극하다 (Jageuk-hada) |
Kết luận
Kích thích là gì? Tóm lại, kích thích là hành động tác động nhằm thúc đẩy hoạt động, khơi gợi phản ứng trong cơ thể, tâm lý hoặc các lĩnh vực khác. Hiểu đúng từ “kích thích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
