Kịch là gì? 🎭 Nghĩa, giải thích từ Kịch

Kịch là gì? Kịch là một loại hình nghệ thuật sân khấu, trong đó câu chuyện được tái hiện thông qua lời thoại, hành động và cảm xúc của các nhân vật do diễn viên thể hiện trực tiếp trên sân khấu. Đây là một trong ba phương thức phản ánh hiện thực của văn học bên cạnh tự sự và trữ tình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các thể loại kịch phổ biến nhé!

Kịch nghĩa là gì?

Kịch là loại hình nghệ thuật tổng hợp, lấy xung đột trong đời sống làm nội dung phản ánh, được thể hiện qua diễn biến cốt truyện, lời thoại và hành động của các nhân vật. Thuật ngữ “kịch” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “drama” có nghĩa là “hành động”.

Trong văn học: Kịch là một trong ba phương thức cơ bản của văn học (kịch, tự sự, trữ tình). Kịch bản văn học có thể đọc như tác phẩm văn học, nhưng chủ yếu được viết để biểu diễn trên sân khấu.

Trong nghệ thuật biểu diễn: Kịch có sự tham gia của nhiều yếu tố khác nhau như tác giả kịch bản, đạo diễn, diễn viên, nhạc công, họa sĩ thiết kế. Điểm đặc biệt của kịch là tính chân thực cao — mọi cảm xúc được thể hiện trực tiếp, không có sự can thiệp của kỹ xảo hậu kỳ.

Trong đời sống: Kịch phản ánh sâu sắc các khía cạnh xã hội, tâm lý, đạo đức bằng lối thể hiện giàu tính ẩn dụ và nhân văn.

Nguồn gốc và xuất xứ của kịch

Kịch có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, ra đời vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, gắn liền với các lễ hội tôn giáo thờ thần Dionysus. Tác phẩm lý luận đầu tiên về kịch là “Thơ” (Poetics) của Aristotle năm 335 TCN.

Sử dụng từ kịch khi nói về loại hình nghệ thuật sân khấu, thể loại văn học kịch bản, hoặc khi mô tả các tình huống có tính xung đột, căng thẳng trong đời sống.

Kịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ kịch được dùng khi học văn học, thưởng thức nghệ thuật sân khấu, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những tình huống gay cấn, đầy kịch tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kịch

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kịch trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vở kịch ‘Vũ Như Tô’ của Nguyễn Huy Tưởng là tác phẩm bi kịch nổi tiếng trong văn học Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ một tác phẩm văn học thuộc thể loại kịch, được viết để biểu diễn trên sân khấu.

Ví dụ 2: “Tối nay nhà hát kịch Idecaf diễn vở mới, em muốn đi xem không?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa loại hình nghệ thuật biểu diễn sân khấu.

Ví dụ 3: “Cuộc đời anh ấy như một vở kịch với đầy những biến cố bất ngờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh cuộc sống với kịch để nhấn mạnh tính kịch tính.

Ví dụ 4: “Xung đột kịch chính là yếu tố cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn của vở diễn.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành văn học, chỉ mâu thuẫn trong tác phẩm kịch.

Ví dụ 5: “Cô ấy diễn kịch giỏi quá, khóc cười như thật vậy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ hành động giả vờ, thể hiện cảm xúc không thật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kịch

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kịch:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sân khấu Thơ ca
Tuồng Tiểu thuyết
Chèo Trữ tình
Cải lương Tự sự
Thoại kịch Tản văn
Hí kịch Ký sự

Dịch kịch sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kịch 戲劇 (Xìjù) Drama / Theater 劇 (Geki) 연극 (Yeongeuk)

Kết luận

Kịch là gì? Tóm lại, kịch là loại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp, lấy xung đột đời sống làm nội dung phản ánh qua lời thoại và hành động nhân vật. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn thưởng thức và phân tích tác phẩm kịch một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.