Kích dục là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Kích dục
Kích dục là gì? Kích dục là hành động hoặc tác nhân có tác dụng kích thích, khơi gợi ham muốn tình dục ở con người. Đây là thuật ngữ thường gặp trong y học, pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kích dục” trong tiếng Việt nhé!
Kích dục nghĩa là gì?
Kích dục là việc kích thích hoặc có tác dụng kích thích sự ham muốn tình dục. Từ này được dùng để chỉ các hành vi, chất hoặc tác nhân làm tăng hưng phấn tình dục.
Trong tiếng Việt, kích dục có các nghĩa và ngữ cảnh sử dụng sau:
Trong y học: Kích dục chỉ các chất hoặc thuốc có tác dụng làm tăng ham muốn tình dục. Tuy nhiên, trong danh mục của Bộ Y tế Việt Nam không có thuật ngữ chính thức “thuốc kích dục”, và việc buôn bán các sản phẩm này là vi phạm pháp luật.
Trong pháp luật: Hành vi kích dục ở nơi công cộng bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, với mức phạt từ 5.000.000 đến 8.000.000 đồng đối với cá nhân.
Trong đời sống: Kích dục được hiểu là những hành động, cử chỉ nhằm khơi gợi ham muốn tình dục của bản thân hoặc người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích dục”
Từ “kích dục” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kích” (激) nghĩa là kích thích, tác động; “dục” (欲) nghĩa là ham muốn, dục vọng. Ghép lại, kích dục mang nghĩa kích thích ham muốn.
Sử dụng “kích dục” khi nói về các chất, hành vi hoặc tác nhân có tác dụng làm tăng hưng phấn tình dục trong ngữ cảnh y học, pháp luật hoặc giáo dục.
Kích dục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kích dục” được dùng trong y học khi nói về thuốc hoặc chất kích thích sinh lý, trong pháp luật khi đề cập hành vi vi phạm, hoặc trong giáo dục sức khỏe sinh sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích dục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kích dục”:
Ví dụ 1: “Việc buôn bán thuốc kích dục là hành vi vi phạm pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ các sản phẩm bất hợp pháp.
Ví dụ 2: “Hành vi kích dục ở nơi công cộng bị xử phạt hành chính.”
Phân tích: Chỉ hành vi vi phạm trật tự công cộng theo quy định pháp luật.
Ví dụ 3: “Một số thực phẩm tự nhiên có tác dụng kích dục nhẹ như hàu, sô cô la.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, sức khỏe sinh lý.
Ví dụ 4: “Các nội dung có tính chất kích dục bị cấm phát hành.”
Phân tích: Chỉ nội dung khiêu dâm, vi phạm thuần phong mỹ tục.
Ví dụ 5: “Lạm dụng chất kích dục gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.”
Phân tích: Cảnh báo về tác hại của việc sử dụng thuốc kích thích sinh lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích dục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích dục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kích thích tình dục | Ức chế tình dục |
| Khiêu dâm | Lãnh cảm |
| Gợi dục | Triệt dục |
| Khêu gợi | Giảm ham muốn |
| Động dục | Kiềm chế |
| Hưng phấn tình dục | Thanh tịnh |
Dịch “Kích dục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kích dục | 催情 (Cuīqíng) | Aphrodisiac / Sexual arousal | 媚薬 (Biyaku) | 최음 (Choeum) |
Kết luận
Kích dục là gì? Tóm lại, kích dục là hành vi hoặc chất có tác dụng kích thích ham muốn tình dục. Việc sử dụng thuốc kích dục trái phép là vi phạm pháp luật và gây hại cho sức khỏe.
