Kí ức là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Kí ức

Kí ức là gì? Kí ức là khả năng lưu giữ và tái hiện những sự việc, hình ảnh, cảm xúc đã trải qua trong quá khứ. Đây là chức năng quan trọng của não bộ, giúp con người học hỏi, nhận thức và xây dựng bản sắc cá nhân. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kí ức” trong tiếng Việt nhé!

Kí ức nghĩa là gì?

Kí ức là danh từ chỉ những gì được ghi nhớ, lưu giữ trong tâm trí con người về các sự việc, hình ảnh, âm thanh và cảm xúc đã trải qua. Đây là khái niệm quan trọng trong tâm lý học và đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, kí ức được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong tâm lý học: Kí ức là quá trình mã hóa, lưu trữ và truy xuất thông tin của não bộ. Nó bao gồm kí ức ngắn hạn (nhớ tạm thời) và kí ức dài hạn (nhớ lâu dài).

Trong văn học và đời sống: “Kí ức” thường gắn với những kỷ niệm đẹp, hoài niệm về tuổi thơ, tình yêu hay những người thân yêu. Ví dụ: “kí ức tuổi thơ”, “kí ức ngọt ngào”.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “kí ức” để nói về những điều đáng nhớ, những trải nghiệm để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí ức”

“Kí ức” là từ Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “kí” (記) nghĩa là ghi chép, ghi nhớ và “ức” (憶) nghĩa là nhớ, hồi tưởng. Hai chữ kết hợp tạo thành nghĩa “sự ghi nhớ, hồi tưởng lại những gì đã qua”.

Sử dụng từ “kí ức” khi muốn diễn tả khả năng nhớ lại, hoặc khi nói về những kỷ niệm, trải nghiệm được lưu giữ trong tâm trí.

Kí ức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kí ức” được dùng khi nói về những điều được ghi nhớ, trong văn chương để diễn tả hoài niệm, hoặc trong tâm lý học khi bàn về chức năng nhớ của não bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí ức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí ức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kí ức về mùa hè năm ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tôi.”

Phân tích: Chỉ những kỷ niệm về một thời điểm cụ thể được lưu giữ rõ ràng trong tâm trí.

Ví dụ 2: “Bà ngoại mất đi, để lại trong tôi biết bao kí ức đẹp.”

Phân tích: Diễn tả những kỷ niệm tốt đẹp về người đã khuất.

Ví dụ 3: “Căn bệnh khiến ông ấy dần mất đi kí ức.”

Phân tích: Nói về chức năng ghi nhớ của não bộ bị suy giảm.

Ví dụ 4: “Mùi hương hoa sữa gợi lại kí ức tuổi học trò.”

Phân tích: Mùi hương kích hoạt sự hồi tưởng về quá khứ.

Ví dụ 5: “Anh ấy cố gắng xóa bỏ những kí ức đau buồn.”

Phân tích: Chỉ những trải nghiệm tiêu cực được lưu giữ trong tâm trí mà người ta muốn quên đi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí ức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kí ức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồi ức Quên lãng
Kỷ niệm Lãng quên
Hoài niệm Vô tâm
Trí nhớ Hay quên
Ấn tượng Mất trí
Hồi tưởng Vô ký

Dịch “Kí ức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kí ức 記憶 (Jìyì) Memory 記憶 (Kioku) 기억 (Gieok)

Kết luận

Kí ức là gì? Tóm lại, kí ức là khả năng ghi nhớ và lưu giữ những trải nghiệm, hình ảnh, cảm xúc đã qua trong tâm trí. Hiểu đúng từ “kí ức” giúp bạn diễn đạt phong phú hơn khi nói về những kỷ niệm và hoài niệm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.