Ki-na-crin là gì? 💊 Nghĩa Ki-na-crin

Ki-na-crin là gì? Ki-na-crin là thuốc tổng hợp có tác dụng chống sốt rét, từng được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II khi nguồn quinine khan hiếm. Đây là dược phẩm quan trọng trong lịch sử y học nhiệt đới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và những lưu ý khi sử dụng ki-na-crin ngay bên dưới!

Ki-na-crin là gì?

Ki-na-crin là thuốc kháng ký sinh trùng sốt rét thuộc nhóm acridine, có tên khoa học là quinacrine hoặc mepacrine. Đây là danh từ chỉ một loại dược phẩm tổng hợp trong y học.

Trong tiếng Việt, từ “ki-na-crin” có một số cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ hoạt chất có công thức hóa học C23H30ClN3O, dạng bột màu vàng, tan trong nước.

Nghĩa lịch sử: Thuốc thay thế quinine trong điều trị sốt rét thời Thế chiến II khi nguồn quinine từ Indonesia bị cắt đứt.

Trong điều trị: Ngoài sốt rét, ki-na-crin còn được dùng điều trị bệnh giardia (nhiễm ký sinh trùng đường ruột) và một số bệnh tự miễn.

Ki-na-crin có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ki-na-crin” bắt nguồn từ tên gọi quinacrine trong tiếng Anh, được các nhà khoa học Đức tổng hợp vào năm 1931. Thuốc này là dẫn xuất tổng hợp từ acridine, không phải chiết xuất tự nhiên như quinine.

Sử dụng “ki-na-crin” khi nói về thuốc chống sốt rét tổng hợp hoặc trong ngữ cảnh y học, dược học.

Cách sử dụng “Ki-na-crin”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ki-na-crin” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ki-na-crin” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại thuốc cụ thể. Ví dụ: thuốc ki-na-crin, viên ki-na-crin.

Trong văn bản y khoa: Thường viết hoa hoặc in nghiêng khi là tên thuốc chính thức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ki-na-crin”

Từ “ki-na-crin” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm và lịch sử y học:

Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn ki-na-crin để điều trị sốt rét cho bệnh nhân.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ loại thuốc trong đơn thuốc.

Ví dụ 2: “Trong Thế chiến II, ki-na-crin là thuốc chống sốt rét chính của quân Đồng minh.”

Phân tích: Nhắc đến vai trò lịch sử của thuốc.

Ví dụ 3: “Ki-na-crin có tác dụng phụ làm da chuyển màu vàng.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm dược lý của thuốc.

Ví dụ 4: “Ngày nay, ki-na-crin ít được sử dụng do có nhiều thuốc hiệu quả hơn.”

Phân tích: Nói về vị trí hiện tại của thuốc trong y học.

Ví dụ 5: “Liều dùng ki-na-crin phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.”

Phân tích: Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ki-na-crin”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ki-na-crin” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ki-na-crin” với “quinine” (ký ninh).

Cách dùng đúng: Ki-na-crin là thuốc tổng hợp, quinine là thuốc chiết xuất từ vỏ cây canhkina – hai loại thuốc khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “kinacrin” hoặc “ki na crin”.

Cách dùng đúng: Viết có gạch nối: “ki-na-crin” theo cách phiên âm chuẩn tiếng Việt.

“Ki-na-crin”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ki-na-crin”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Quinacrine Ký sinh trùng sốt rét
Mepacrine Bệnh sốt rét
Thuốc chống sốt rét Plasmodium
Atabrine Nhiễm trùng
Thuốc kháng ký sinh trùng Muỗi Anopheles
Dược phẩm acridine Côn trùng truyền bệnh

Kết luận

Ki-na-crin là gì? Tóm lại, ki-na-crin là thuốc tổng hợp chống sốt rét có vai trò quan trọng trong lịch sử y học. Hiểu đúng từ “ki-na-crin” giúp bạn nắm vững kiến thức dược học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.