Kí cóp là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Kí cóp

Kí cóp là gì? Kí cóp là hành động gom góp, dành dụm từng chút một để tích lũy thành số lượng lớn hơn. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong đời sống hàng ngày để nói về việc tiết kiệm tiền bạc hoặc tài sản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “kí cóp” nhé!

Kí cóp nghĩa là gì?

Kí cóp là động từ chỉ hành động gom góp từng tí một để dồn lại thành món lớn. Từ này nhấn mạnh sự kiên nhẫn, chịu khó trong việc tích lũy dần dần.

Trong tiếng Việt, “kí cóp” có các biến thể chính tả như “ki cóp”, “ky cóp” với nghĩa tương đương. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Trong đời sống: Chỉ việc tiết kiệm tiền bạc, vật chất từng chút một. Ví dụ: “Bà cụ kí cóp từng đồng để dành cho cháu.”

Trong thành ngữ: Câu “Ky cóp cho cọp ăn” ám chỉ việc dành dụm vất vả nhưng cuối cùng bị người khác chiếm đoạt mất.

“Kí cóp” mang sắc thái bình dân, gần gũi, thể hiện đức tính cần kiệm của người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí cóp”

“Kí cóp” là từ thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành từ sự kết hợp âm thanh mô phỏng hành động nhặt nhạnh, gom góp từng chút một.

Sử dụng “kí cóp” khi muốn diễn tả việc tích lũy dần dần, thường là tiền bạc hoặc tài sản với số lượng nhỏ.

Kí cóp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kí cóp” được dùng khi nói về việc tiết kiệm, dành dụm từng chút một, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khi cần tích lũy lâu dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí cóp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí cóp”:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi kí cóp từng đồng để cho con đi học đại học.”

Phân tích: Diễn tả sự tiết kiệm vất vả, kiên nhẫn của người mẹ vì tương lai con cái.

Ví dụ 2: “Sau nhiều năm kí cóp, ông bà đã mua được mảnh đất nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình tích lũy lâu dài mới đạt được mục tiêu.

Ví dụ 3: “Ky cóp cho cọp ăn – đúng là công sức bao năm đổ sông đổ biển.”

Phân tích: Sử dụng thành ngữ để than thở khi bị mất mát những gì đã dành dụm.

Ví dụ 4: “Cô ấy kí cóp được một số vốn kha khá để mở quán nhỏ.”

Phân tích: Chỉ kết quả tích cực của việc tiết kiệm kiên trì.

Ví dụ 5: “Đừng tiêu hoang, phải biết kí cóp phòng khi ốm đau.”

Phân tích: Lời khuyên về việc dành dụm để phòng xa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí cóp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kí cóp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tích góp Tiêu xài
Dành dụm Hoang phí
Gom góp Phung phí
Tiết kiệm Xa xỉ
Cóp nhặt Vung tay
Chắt chiu Ném tiền qua cửa sổ

Dịch “Kí cóp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kí cóp 积攒 (Jī zǎn) Save up / Scrape together こつこつ貯める (Kotsukotsu tameru) 모으다 (Moeuda)

Kết luận

Kí cóp là gì? Tóm lại, kí cóp là hành động gom góp, dành dụm từng chút một để tích lũy thành nhiều hơn. Hiểu đúng từ này giúp bạn trân trọng đức tính cần kiệm trong văn hóa Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.