Khuôn mẫu là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Khuôn mẫu
Khuôn mẫu là gì? Khuôn mẫu là tiêu chuẩn, mẫu hình được đặt ra để làm căn cứ noi theo hoặc so sánh. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong đời sống, giáo dục và công việc, thường dùng để chỉ chuẩn mực về hành vi, tư tưởng hoặc hình thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt khuôn mẫu với các từ tương tự ngay bên dưới!
Khuôn mẫu nghĩa là gì?
Khuôn mẫu là danh từ chỉ tiêu chuẩn, mẫu hình được xác lập để người khác học tập, noi theo hoặc dùng làm căn cứ đánh giá. Từ này được ghép từ “khuôn” (khung, cái để đúc) và “mẫu” (hình mẫu, tiêu chuẩn).
Trong tiếng Việt, từ “khuôn mẫu” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ cái khuôn để đúc, tạo hình sản phẩm. Ví dụ: khuôn mẫu đúc kim loại.
Nghĩa mở rộng: Chỉ tiêu chuẩn, chuẩn mực trong hành vi, tư tưởng. Ví dụ: sống theo khuôn mẫu, phá vỡ khuôn mẫu.
Trong xã hội: Chỉ định kiến, quan niệm cố định về một nhóm người. Ví dụ: khuôn mẫu giới tính, khuôn mẫu nghề nghiệp.
Khuôn mẫu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khuôn mẫu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khuôn” (框) nghĩa là khung, cái để đúc và “mẫu” (模) nghĩa là hình mẫu, tiêu chuẩn.
Sử dụng “khuôn mẫu” khi nói về tiêu chuẩn để noi theo, định kiến xã hội hoặc mẫu hình trong sản xuất.
Cách sử dụng “Khuôn mẫu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuôn mẫu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khuôn mẫu” trong tiếng Việt
Nghĩa tích cực: Chỉ tiêu chuẩn tốt đẹp để học tập. Ví dụ: Anh ấy là khuôn mẫu của sự chăm chỉ.
Nghĩa tiêu cực: Chỉ sự cứng nhắc, rập khuôn. Ví dụ: Đừng sống theo khuôn mẫu của người khác.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn mẫu”
Từ “khuôn mẫu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cô giáo là khuôn mẫu cho học sinh noi theo.”
Phân tích: Chỉ hình mẫu tốt đẹp về đạo đức, hành vi.
Ví dụ 2: “Xã hội cần phá vỡ những khuôn mẫu giới tính lỗi thời.”
Phân tích: Chỉ định kiến, quan niệm cố định về nam – nữ.
Ví dụ 3: “Bài văn này viết quá khuôn mẫu, thiếu sáng tạo.”
Phân tích: Chỉ sự rập khuôn, thiếu cá tính.
Ví dụ 4: “Nhà máy sử dụng khuôn mẫu để đúc linh kiện.”
Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ khuôn đúc trong sản xuất.
Ví dụ 5: “Anh ấy không muốn sống theo khuôn mẫu gia đình áp đặt.”
Phân tích: Chỉ chuẩn mực, quy tắc do người khác đặt ra.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuôn mẫu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuôn mẫu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “khuôn mẫu” với “khuôn khổ”.
Cách dùng đúng: “Khuôn mẫu” chỉ tiêu chuẩn để noi theo; “khuôn khổ” chỉ giới hạn, phạm vi.
Trường hợp 2: Dùng “khuôn mẫu” với nghĩa hoàn toàn tiêu cực.
Cách dùng đúng: “Khuôn mẫu” có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ hình mẫu tốt đẹp.
“Khuôn mẫu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn mẫu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mẫu mực | Sáng tạo |
| Tiêu chuẩn | Tự do |
| Chuẩn mực | Phá cách |
| Hình mẫu | Độc đáo |
| Quy chuẩn | Linh hoạt |
| Khuôn phép | Cá tính |
Kết luận
Khuôn mẫu là gì? Tóm lại, khuôn mẫu là tiêu chuẩn, mẫu hình để noi theo hoặc so sánh. Hiểu đúng từ “khuôn mẫu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện các định kiến xã hội trong cuộc sống.
