Khuôn hình là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Khuôn hình

Khuôn hình là gì? Khuôn hình là thuật ngữ trong nhiếp ảnh, điện ảnh và truyền hình, chỉ việc xác định phạm vi không gian của đối tượng trong khung ngắm trước khi chụp hoặc quay. Đây là kỹ thuật cơ bản giúp bố cục hình ảnh đẹp mắt và truyền tải thông điệp hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại khuôn hình và cách áp dụng trong sáng tạo nghệ thuật nhé!

Khuôn hình nghĩa là gì?

Khuôn hình là việc xác định phạm vi không gian của đối tượng trong khung ngắm máy ảnh hoặc máy quay, đặt cơ sở cho việc bố cục toàn bộ bức ảnh hoặc cảnh phim. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương đương với “framing” hoặc “shot size”.

Trong nhiếp ảnh, khuôn hình là khung hình chữ nhật mặc định trong máy ảnh, bao trọn những đối tượng cần chụp. Người chụp phải xác định khuôn hình phù hợp với các lớp cảnh: toàn cảnh, trung cảnh, cận cảnh và đặc tả.

Trong điện ảnh và truyền hình, khuôn hình mang ý nghĩa nghệ thuật sâu sắc hơn. Mỗi khuôn hình có giá trị sử dụng riêng, từ việc giới thiệu bối cảnh đến diễn tả cảm xúc nhân vật. Việc lựa chọn khuôn hình đúng đắn quyết định thành công của tác phẩm thị giác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn hình”

Khái niệm “khuôn hình” xuất hiện cùng với sự ra đời của máy ảnh vào thế kỷ 19. Trước đó, các họa sĩ vẽ tranh phong cảnh thường ngắm cảnh định vẽ qua một khung rỗng để chọn và cắt cảnh cho bức tranh.

Sử dụng từ “khuôn hình” khi nói về kỹ thuật bố cục trong nhiếp ảnh, điện ảnh, truyền hình hoặc khi phân tích nghệ thuật thị giác.

Khuôn hình sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuôn hình” được dùng khi thảo luận về kỹ thuật chụp ảnh, quay phim, trong giảng dạy nghệ thuật thị giác, hoặc khi phân tích bố cục của tác phẩm hình ảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn hình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuôn hình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khuôn hình toàn cảnh giúp giới thiệu bối cảnh rộng lớn của câu chuyện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, chỉ loại cảnh quay bao quát toàn bộ không gian.

Ví dụ 2: “Nhiếp ảnh gia cần xác định khuôn hình trước khi bấm máy.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật cơ bản trong nhiếp ảnh, việc chọn phạm vi không gian cho bức ảnh.

Ví dụ 3: “Khuôn hình cận cảnh diễn tả tình cảm sâu sắc của nhân vật.”

Phân tích: Trong truyền hình và điện ảnh, cận cảnh tập trung vào khuôn mặt để thể hiện cảm xúc.

Ví dụ 4: “Đạo diễn sử dụng khuôn hình nghiêng để tạo cảm giác bất ổn.”

Phân tích: Góc khuôn hình được dùng như công cụ nghệ thuật để truyền tải tâm trạng.

Ví dụ 5: “Máy ảnh kỹ thuật số hiện đại có sẵn lưới chia ba trong khuôn hình.”

Phân tích: Chỉ tính năng hỗ trợ bố cục theo nguyên tắc chia ba trên màn hình máy ảnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn hình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khung hình Ngoài khung
Cỡ cảnh Không giới hạn
Shot Toàn cảnh mở
Frame Phi bố cục
Bố cục hình Tự do góc nhìn
Góc máy Không xác định

Dịch “Khuôn hình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuôn hình 画框 (Huà kuàng) Framing / Shot フレーミング (Furēmingu) 프레이밍 (Peureiming)

Kết luận

Khuôn hình là gì? Tóm lại, khuôn hình là thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc xác định phạm vi không gian trong khung ngắm, là nền tảng của nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.