Khuếch trương là gì? 📢 Ý nghĩa, cách dùng Khuếch trương

Khuếch trương là gì? Khuếch trương là động từ Hán Việt có nghĩa là mở rộng, phát triển thêm ra về quy mô, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một sự vật, sự việc. Từ này thường được dùng trong kinh doanh, chính trị và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khuếch trương” nhé!

Khuếch trương nghĩa là gì?

Khuếch trương là hành động làm cho một điều gì đó trở nên lớn hơn, rộng hơn về mặt quy mô hoặc tầm ảnh hưởng. Đây là từ Hán Việt, trong đó “khuếch” (擴) nghĩa là mở rộng, “trương” (張) nghĩa là căng ra, mở ra.

Trong cuộc sống, “khuếch trương” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong kinh doanh: Khuếch trương chỉ việc mở rộng thị trường, phát triển quy mô doanh nghiệp hoặc tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các chiến lược quảng bá.

Trong chính trị – xã hội: Khuếch trương dùng để nói về việc mở rộng ảnh hưởng, lan tỏa tư tưởng hoặc phát triển lực lượng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Đợt thi đua vừa qua là một thắng lợi, phải tiếp tục khuếch trương.”

Trong văn hóa: Khuếch trương còn mang nghĩa quảng bá, làm nổi bật các giá trị truyền thống để nhiều người biết đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuếch trương”

“Khuếch trương” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được viết là 擴張. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt và được sử dụng phổ biến trong văn viết, ngôn ngữ chính luận.

Sử dụng “khuếch trương” khi muốn diễn đạt việc mở rộng, phát triển có tính chiến lược và dài hạn, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Khuếch trương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuếch trương” được dùng khi nói về việc mở rộng kinh doanh, phát triển thị trường, lan tỏa ảnh hưởng hoặc quảng bá thương hiệu, giá trị văn hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuếch trương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuếch trương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đã quyết định khuếch trương hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế.”

Phân tích: Chỉ việc mở rộng quy mô kinh doanh sang các nước khác, thể hiện chiến lược phát triển dài hạn.

Ví dụ 2: “Chúng ta cần khuếch trương các giá trị văn hóa truyền thống để thế hệ trẻ gìn giữ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quảng bá, lan tỏa các giá trị tốt đẹp đến cộng đồng.

Ví dụ 3: “Đảng phái đó đang tìm cách khuếch trương thanh thế trong khu vực.”

Phân tích: Chỉ việc mở rộng ảnh hưởng, tăng cường sức mạnh về mặt chính trị.

Ví dụ 4: “Họ khuếch trương sự kiện để thu hút nhiều người tham gia hơn.”

Phân tích: Mở rộng quy mô tổ chức, tăng cường quảng bá để sự kiện được biết đến rộng rãi.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp cần khuếch trương lực lượng nhân sự để đáp ứng nhu cầu phát triển.”

Phân tích: Chỉ việc tuyển dụng thêm, mở rộng đội ngũ làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuếch trương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuếch trương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mở rộng Thu hẹp
Phát triển Giới hạn
Lan tỏa Co cụm
Quảng bá Hạn chế
Bành trướng Rút gọn
Mở mang Cắt giảm

Dịch “Khuếch trương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuếch trương 擴張 (Kuòzhāng) Expand / Expansion 拡張 (Kakuchō) 확장 (Hwakjang)

Kết luận

Khuếch trương là gì? Tóm lại, khuếch trương là từ Hán Việt chỉ hành động mở rộng, phát triển về quy mô và tầm ảnh hưởng. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.