Không tặc là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Không tặc

Không tặc là gì? Không tặc là hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt, cướp máy bay đang hoạt động, gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng hành khách và phi hành đoàn. Đây là một trong những tội phạm nguy hiểm nhất trong lĩnh vực hàng không dân dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các quy định pháp luật liên quan đến không tặc nhé!

Không tặc nghĩa là gì?

Không tặc là hành vi chiếm đoạt, cưỡng đoạt hoặc bắt cóc tàu bay dân dụng, xâm phạm hoạt động hàng không và đe dọa tính mạng của phi hành đoàn cùng hành khách. Thuật ngữ này còn được gọi là “cướp máy bay” hay “cướp trên không”.

Trong đa số các vụ không tặc, phi công bị ép buộc phải bay theo hướng dẫn của kẻ cướp. Tuy nhiên, cũng có trường hợp tên không tặc tự điều khiển máy bay như vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ.

Về mặt pháp luật: Theo Điều 282 Bộ luật Hình sự Việt Nam, tội chiếm đoạt tàu bay có thể bị phạt tù từ 7 năm đến chung thân, kèm theo phạt tiền từ 10 đến 100 triệu đồng tùy mức độ vi phạm.

Trong lịch sử: Không tặc từng rất phổ biến vào những năm 1960-1980, nhưng đã giảm đáng kể nhờ các biện pháp an ninh hàng không được tăng cường sau sự kiện 11/9.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không tặc”

Từ “không tặc” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là trên không, bầu trời; “tặc” (賊) nghĩa là giặc, kẻ cướp. Ghép lại có nghĩa là “kẻ cướp trên không trung”.

Sử dụng từ “không tặc” khi đề cập đến hành vi cướp máy bay, các vụ khủng bố hàng không, hoặc khi nói về an ninh hàng không dân dụng.

Không tặc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “không tặc” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh hàng không, tin tức về cướp máy bay, văn bản pháp luật, hoặc khi thảo luận về các biện pháp phòng chống khủng bố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không tặc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không tặc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng an ninh đã khống chế tên không tặc và giải cứu toàn bộ con tin an toàn.”

Phân tích: Dùng để chỉ kẻ thực hiện hành vi cướp máy bay trong tình huống cụ thể.

Ví dụ 2: “Sau sự kiện 11/9, các biện pháp phòng chống không tặc được siết chặt trên toàn thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thảo luận về an ninh hàng không quốc tế.

Ví dụ 3: “Phi hành đoàn được huấn luyện kỹ năng ứng phó với các tình huống không tặc.”

Phân tích: Đề cập đến công tác đào tạo, phòng ngừa trong ngành hàng không.

Ví dụ 4: “Tội không tặc có thể bị xử phạt tù chung thân theo quy định của pháp luật.”

Phân tích: Sử dụng trong văn cảnh pháp lý, quy định hình sự.

Ví dụ 5: “Vụ không tặc chuyến bay của EgyptAir năm 2016 kết thúc khi tên cướp đầu hàng tại Síp.”

Phân tích: Dùng khi tường thuật sự kiện, tin tức thời sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không tặc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không tặc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cướp máy bay An ninh hàng không
Cướp trên không Bảo vệ
Chiếm đoạt tàu bay Giải cứu
Khủng bố hàng không An toàn bay
Hijacking Tuân thủ pháp luật
Bắt cóc máy bay Trật tự hàng không

Dịch “Không tặc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không tặc 劫机 (Jiéjī) Hijacking ハイジャック (Haijakku) 납치 (Napchi)

Kết luận

Không tặc là gì? Tóm lại, không tặc là hành vi cướp máy bay bất hợp pháp, gây nguy hiểm nghiêm trọng đến an ninh hàng không và tính mạng con người. Hiểu rõ về không tặc giúp nâng cao ý thức phòng chống khủng bố.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.