Không quân là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Không quân
Không quân là gì? Không quân là quân chủng chuyên tác chiến trên không, sử dụng máy bay, trực thăng và các phương tiện bay khác để bảo vệ không phận và thực hiện nhiệm vụ quân sự. Đây là lực lượng có hỏa lực mạnh, tầm hoạt động xa và cơ động nhất trong quân đội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “không quân” trong tiếng Việt nhé!
Không quân nghĩa là gì?
Không quân là binh chủng gồm những máy bay quân sự, chuyên trách hoạt động tác chiến trên không. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là bầu trời, “quân” (軍) nghĩa là bộ đội, lực lượng vũ trang.
Trong lĩnh vực quân sự: Không quân được phân chia thành nhiều loại theo chức năng: không quân tiêm kích (chiến đấu), không quân ném bom, không quân cường kích, không quân trinh sát và không quân vận tải.
Trong ngữ cảnh Việt Nam: Lực lượng Không quân Nhân dân Việt Nam được thành lập ngày 3 tháng 3 năm 1955, hiện nay thuộc Quân chủng Phòng không – Không quân.
Trong giao tiếp: Từ “không quân” còn dùng để chỉ người lính phục vụ trong lực lượng này. Ví dụ: “Anh ấy là không quân” nghĩa là anh ấy là quân nhân thuộc quân chủng không quân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Không quân”
“Không quân” là từ Hán-Việt, xuất hiện từ đầu thế kế 20 khi ngành hàng không quân sự phát triển. Lực lượng không quân đầu tiên trên thế giới là hàng không quân sự của Pháp thành lập năm 1910.
Sử dụng từ “không quân” khi nói về lực lượng quân sự tác chiến đường không, các loại máy bay chiến đấu hoặc người phục vụ trong quân chủng này.
Không quân sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “không quân” khi đề cập đến lực lượng vũ trang hoạt động trên không, trong các bối cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh, hoặc khi nói về nghề nghiệp của quân nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không quân”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không quân” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Không quân Việt Nam đã thực hiện nhiều cuộc tập trận nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu.”
Phân tích: Chỉ lực lượng không quân của Việt Nam trong bối cảnh huấn luyện quân sự.
Ví dụ 2: “Trong chiến tranh, không quân đóng góp phần quan trọng vào chiến thắng.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lịch sử của lực lượng không quân trong các cuộc chiến.
Ví dụ 3: “Anh trai tôi là phi công không quân.”
Phân tích: Dùng để chỉ nghề nghiệp, người phục vụ trong quân chủng không quân.
Ví dụ 4: “Không quân tiêm kích có nhiệm vụ bảo vệ không phận.”
Phân tích: Chỉ một loại hình cụ thể trong lực lượng không quân.
Ví dụ 5: “Căn cứ không quân nằm ở ngoại ô thành phố.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “căn cứ”.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không quân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lực lượng không quân | Lục quân |
| Quân chủng không quân | Hải quân |
| Binh chủng không quân | Bộ binh |
| Hàng không quân sự | Thủy quân |
| Phi đội | Pháo binh |
| Không lực | Thiết giáp |
Dịch “Không quân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Không quân | 空军 (Kōngjūn) | Air Force | 空軍 (Kūgun) | 공군 (Gonggun) |
Kết luận
Không quân là gì? Tóm lại, không quân là quân chủng chuyên tác chiến đường không, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ không phận và an ninh quốc gia của mỗi nước.
