Không bào là gì? 🔬 Ý nghĩa, cách dùng Không bào
Không bào là gì? Không bào là bào quan có màng bao bọc, chứa dịch tế bào nằm trong chất nguyên sinh, có mặt ở hầu hết tế bào thực vật, nấm và một số sinh vật nguyên sinh. Đây là thuật ngữ sinh học quan trọng trong chương trình lớp 10. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách sử dụng từ “không bào” trong tiếng Việt nhé!
Không bào nghĩa là gì?
Không bào là túi chứa dịch tế bào nằm trong chất nguyên sinh của tế bào, được bao quanh bởi màng đơn gọi là tonoplast. Đây là khái niệm cơ bản trong sinh học tế bào.
Trong sinh học: Không bào là bào quan thiết yếu, bên trong chứa nước cùng các phân tử vô cơ, hữu cơ và enzyme hòa tan. Ở tế bào thực vật trưởng thành, không bào có thể chiếm đến 90% thể tích tế bào.
Phân loại không bào: Theo chức năng, có nhiều loại như không bào tiêu hóa, không bào co bóp, không bào trung tâm, không bào lưu trữ và không bào thải độc.
Trong y học: Thuật ngữ “tinh trùng không bào” chỉ tình trạng tinh trùng có các túi rỗng ở đầu, ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Không bào”
Từ “không bào” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là rỗng, trống; “bào” (胞) nghĩa là túi, bọc hoặc tế bào. Tiếng Anh gọi là “vacuole”, bắt nguồn từ tiếng Latin “vacuus” nghĩa là trống rỗng.
Sử dụng từ “không bào” khi nói về cấu trúc tế bào trong sinh học, nghiên cứu khoa học hoặc giảng dạy môn Sinh học.
Không bào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “không bào” được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu sinh học tế bào, y học sinh sản và giảng dạy chương trình Sinh học phổ thông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không bào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không bào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Không bào trong tế bào thực vật giúp duy trì áp suất thẩm thấu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ chức năng quan trọng của không bào trong cây.
Ví dụ 2: “Tế bào thực vật trưởng thành có một không bào lớn nằm ở trung tâm.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm cấu trúc không bào trong tế bào thực vật già.
Ví dụ 3: “Không bào chứa các sắc tố anthocyanin tạo màu đỏ tím cho cánh hoa.”
Phân tích: Giải thích vai trò của không bào trong việc tạo màu sắc thực vật.
Ví dụ 4: “Ở trùng giày, không bào co bóp giúp điều hòa lượng nước trong tế bào.”
Phân tích: Chỉ chức năng không bào ở sinh vật nguyên sinh.
Ví dụ 5: “Kết quả xét nghiệm cho thấy tinh trùng đầu có nhiều không bào.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học sinh sản, chỉ bất thường ở tinh trùng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không bào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “không bào”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Túi dịch tế bào | Nhân tế bào |
| Bào quan chứa dịch | Ti thể |
| Vacuole | Lục lạp |
| Túi không bào | Ribosome |
| Khoang tế bào | Lysosome |
| Bào quan lưu trữ | Bộ máy Golgi |
Dịch “Không bào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Không bào | 液泡 (Yèpào) | Vacuole | 液胞 (Ekihō) | 액포 (Aekpo) |
Kết luận
Không bào là gì? Tóm lại, không bào là bào quan có màng bao bọc, chứa dịch tế bào và đóng vai trò quan trọng trong lưu trữ, điều hòa áp suất thẩm thấu. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học tế bào.
