Khởi tử là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Khởi tử
Khởi tử là gì? Khởi tử là làm cho người chết hoặc người sắp chết được sống lại, thường dùng để ca ngợi y thuật cao siêu hoặc khả năng cứu vãn tình huống tuyệt vọng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong thành ngữ “khởi tử hồi sinh”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khởi tử” trong tiếng Việt nhé!
Khởi tử nghĩa là gì?
Khởi tử nghĩa là làm cho người chết sống lại, cứu sống người đang ở ranh giới giữa sự sống và cái chết. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn chương và y học cổ truyền.
Trong cuộc sống, từ “khởi tử” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong y học: Ca ngợi tài năng của thầy thuốc có thể cứu sống bệnh nhân nguy kịch. Thành ngữ “khởi tử hồi sinh” thường dùng để khen ngợi y thuật tuyệt vời.
Trong văn học: Diễn tả khả năng phi thường, vượt qua giới hạn sinh tử, thường xuất hiện trong truyện kiếm hiệp, thần thoại.
Trong đời sống: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cứu vãn một tình huống tưởng chừng vô vọng, giúp điều gì đó hồi phục từ trạng thái “chết”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi tử”
Từ “khởi tử” có nguồn gốc Hán Việt (起死), trong đó “khởi” (起) nghĩa là dậy, vươn lên và “tử” (死) nghĩa là chết. Ghép lại, “khởi tử” mang nghĩa làm cho người chết được sống dậy.
Sử dụng từ “khởi tử” khi muốn diễn tả khả năng cứu sống người sắp chết hoặc cứu vãn tình huống tuyệt vọng, thường đi kèm với “hồi sinh” thành thành ngữ “khởi tử hồi sinh”.
Khởi tử sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi tử” được dùng khi ca ngợi y thuật cao siêu, miêu tả phép màu cứu sống, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc cứu vãn doanh nghiệp, dự án, mối quan hệ từ trạng thái suy tàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi tử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi tử” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Vị danh y có tài khởi tử hồi sinh, cứu sống nhiều bệnh nhân nguy kịch.”
Phân tích: Ca ngợi khả năng y thuật tuyệt vời của thầy thuốc.
Ví dụ 2: “Chiến lược mới đã khởi tử hồi sinh cho công ty đang bên bờ phá sản.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cứu vãn doanh nghiệp tưởng chừng đã thất bại.
Ví dụ 3: “Trong truyền thuyết, vị thần có phép khởi tử, làm người chết sống lại.”
Phân tích: Miêu tả năng lực siêu nhiên trong thần thoại.
Ví dụ 4: “Bàn thắng phút cuối đã khởi tử hồi sinh cho đội bóng.”
Phân tích: Diễn tả việc đội bóng thoát khỏi thất bại vào phút chót.
Ví dụ 5: “Cổ nhân nói: Không phải ta có y thuật khởi tử, mà vì bệnh nhân chưa thực sự chết.”
Phân tích: Câu nói khiêm tốn của danh y Tần Việt Nhân thời cổ đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi tử”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi tử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hồi sinh | Tử vong |
| Cứu sống | Giết chết |
| Phục sinh | Tiêu diệt |
| Hoàn sinh | Hủy hoại |
| Cải tử hoàn sinh | Khai tử |
| Vãn hồi | Bỏ mặc |
Dịch “Khởi tử” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi tử | 起死 (Qǐsǐ) | Revive / Resurrect | 起死 (Kishi) | 기사 (Gisa) |
Kết luận
Khởi tử là gì? Tóm lại, khởi tử là làm cho người chết hoặc sắp chết được sống lại, thường dùng để ca ngợi y thuật cao siêu hoặc khả năng cứu vãn tình huống tuyệt vọng. Hiểu đúng từ “khởi tử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
