Khởi hấn là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Khởi hấn
Khởi hấn là gì? Khởi hấn là hành động gây xung đột, khơi cho xảy ra việc xích mích nhằm dẫn đến chiến tranh hoặc đổ máu. Đây là thuật ngữ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn bản chính trị, quân sự và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khởi hấn” trong tiếng Việt nhé!
Khởi hấn nghĩa là gì?
Khởi hấn là hành động chủ động gây ra xung đột, khiêu khích hoặc tạo cớ để dẫn đến chiến tranh, mâu thuẫn vũ trang. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi có chủ đích gây hấn.
Từ “khởi hấn” được hiểu theo các nghĩa sau:
Nghĩa thứ nhất: Khơi cho xảy ra việc xích mích, tranh chấp nhằm đưa tới chiến tranh. Ví dụ: “Cường quốc muốn khởi hấn để mở rộng lãnh thổ.”
Nghĩa thứ hai: Chủ động gây ra xung đột đổ máu, tấn công trước. Thường dùng để chỉ hành động của một quốc gia hoặc thế lực có ý đồ xâm lược.
Trong quan hệ quốc tế, khởi hấn là thuật ngữ pháp lý quan trọng, dùng để xác định bên nào là kẻ gây chiến, từ đó quy trách nhiệm và xử lý theo luật pháp quốc tế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi hấn”
“Khởi hấn” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 起釁. Trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, phát động; “hấn” (釁) nghĩa là xung đột, hiềm khích, mâu thuẫn.
Sử dụng “khởi hấn” khi nói về hành động gây chiến tranh, khiêu khích xung đột hoặc tạo cớ để tấn công trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự, ngoại giao.
Khởi hấn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi hấn” được dùng trong văn phong chính luận, báo chí, ngoại giao khi mô tả hành động gây chiến, khiêu khích hoặc chủ động tạo ra xung đột vũ trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi hấn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi hấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nước A bị cộng đồng quốc tế lên án vì hành động khởi hấn tại vùng biên giới.”
Phân tích: Chỉ hành động chủ động gây xung đột, tấn công trước của một quốc gia.
Ví dụ 2: “Lịch sử đã chứng minh những kẻ khởi hấn cuối cùng đều phải trả giá đắt.”
Phân tích: Dùng để nói về hậu quả của việc gây chiến tranh phi nghĩa.
Ví dụ 3: “Chính sách ngoại giao hòa bình giúp tránh được nguy cơ bị khởi hấn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình trong quan hệ quốc tế.
Ví dụ 4: “Hành động khởi hấn của đế quốc đã châm ngòi cho cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm.”
Phân tích: Mô tả nguyên nhân bùng nổ chiến tranh do một bên gây ra.
Ví dụ 5: “Quân đội được lệnh sẵn sàng chiến đấu nhưng không được phép khởi hấn trước.”
Phân tích: Chỉ nguyên tắc phòng thủ, không chủ động tấn công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi hấn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi hấn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gây hấn | Giảng hòa |
| Khai hấn | Cầu hòa |
| Khiêu hấn | Đình chiến |
| Gây chiến | Hòa giải |
| Khiêu khích | Hữu nghị |
| Tấn công | Phòng thủ |
Dịch “Khởi hấn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi hấn | 起釁 (Qǐ xìn) | Start a conflict / Provoke hostilities | 挑発する (Chōhatsu suru) | 도발하다 (Dobalhada) |
Kết luận
Khởi hấn là gì? Tóm lại, khởi hấn là hành động chủ động gây xung đột, khiêu khích nhằm dẫn đến chiến tranh hoặc đổ máu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị, quân sự và quan hệ quốc tế.
