Khơi gợi là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Khơi gợi

Khơi gợi là gì? Khơi gợi là hành động làm nảy sinh, đánh thức hoặc gợi lên một cảm xúc, ý tưởng, ký ức nào đó trong lòng người khác. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn học, giao tiếp và tâm lý học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khơi gợi” nhé!

Khơi gợi nghĩa là gì?

Khơi gợi là động từ chỉ hành động làm cho điều gì đó (cảm xúc, suy nghĩ, ký ức) được đánh thức, nảy sinh hoặc hiện lên trong tâm trí. Từ này được ghép từ “khơi” (mở ra, bắt đầu) và “gợi” (làm nhớ lại, làm nảy sinh).

Trong cuộc sống, “khơi gợi” được sử dụng rộng rãi với nhiều sắc thái:

Trong văn học và nghệ thuật: Tác phẩm hay thường khơi gợi cảm xúc sâu lắng, giúp người đọc đồng cảm với nhân vật hoặc thông điệp tác giả.

Trong giao tiếp: Khơi gợi câu chuyện, khơi gợi sự tò mò là kỹ năng quan trọng để tạo cuộc trò chuyện hấp dẫn.

Trong tâm lý học: Các nhà tâm lý thường dùng kỹ thuật khơi gợi để giúp thân chủ nhớ lại ký ức hoặc bộc lộ cảm xúc tiềm ẩn.

Trong giáo dục: Giáo viên giỏi biết cách khơi gợi niềm đam mê học tập và tư duy sáng tạo ở học sinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khơi gợi”

Từ “khơi gợi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai động từ “khơi” và “gợi” có nghĩa gần nhau để tăng cường sắc thái biểu đạt.

Sử dụng “khơi gợi” khi muốn diễn tả việc làm nảy sinh, đánh thức cảm xúc, ý tưởng, ký ức hoặc sự quan tâm của ai đó.

Khơi gợi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khơi gợi” được dùng khi nói về việc làm nảy sinh cảm xúc, gợi nhớ ký ức, kích thích sự tò mò hoặc đánh thức tiềm năng của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khơi gợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khơi gợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài hát này khơi gợi trong tôi bao kỷ niệm thời thơ ấu.”

Phân tích: Diễn tả âm nhạc có khả năng đánh thức ký ức, làm sống lại những hình ảnh trong quá khứ.

Ví dụ 2: “Thầy giáo biết cách khơi gợi niềm đam mê học tập ở học sinh.”

Phân tích: Nói về kỹ năng sư phạm, làm nảy sinh hứng thú và động lực học tập.

Ví dụ 3: “Bộ phim khơi gợi nhiều suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.”

Phân tích: Tác phẩm nghệ thuật kích thích người xem tư duy, chiêm nghiệm.

Ví dụ 4: “Mùi hương hoa nhài khơi gợi nỗi nhớ quê nhà da diết.”

Phân tích: Mùi hương có khả năng gợi lên cảm xúc và ký ức gắn liền với nơi chốn.

Ví dụ 5: “Câu hỏi của cô ấy khơi gợi sự tò mò của cả lớp.”

Phân tích: Hành động đặt câu hỏi làm nảy sinh sự quan tâm, muốn tìm hiểu ở người nghe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khơi gợi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khơi gợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gợi lên Dập tắt
Đánh thức Kìm nén
Kích thích Che giấu
Gợi nhớ Quên lãng
Khơi dậy Xóa nhòa
Làm nảy sinh Triệt tiêu

Dịch “Khơi gợi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khơi gợi 唤起 (Huànqǐ) Evoke / Arouse 呼び起こす (Yobiokosu) 불러일으키다 (Bulleo-ireukida)

Kết luận

Khơi gợi là gì? Tóm lại, khơi gợi là hành động làm nảy sinh, đánh thức cảm xúc, ký ức hoặc ý tưởng. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.