Khoả lấp là gì? 🔧 Ý nghĩa và cách hiểu Khoả lấp
Khoả lấp là gì? Khoả lấp là động từ chỉ hành động che đậy, giấu đi một sự việc bằng cách dùng việc khác để đánh lạc sự chú ý của người khác. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả việc che giấu cảm xúc, sự thật hoặc khuyết điểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khoả lấp” trong tiếng Việt nhé!
Khoả lấp nghĩa là gì?
Khoả lấp là hành động làm che lấp đi sự việc cần giấu bằng cách đánh lạc sự chú ý của người khác sang việc khác.
Trong tiếng Việt, từ “khoả lấp” mang các nghĩa sau:
Nghĩa về hành động vật lý: Dùng vật liệu để che, lấp kín một khoảng trống hoặc lỗ hổng. Ví dụ: khoả lấp miệng hang, khoả lấp hố sâu.
Nghĩa về tâm lý, cảm xúc: Dùng hành động hoặc sự việc khác để che giấu cảm xúc thật sự. Ví dụ: cười để khoả lấp sự bực mình, dùng công việc để khoả lấp ưu phiền.
Nghĩa trong giao tiếp xã hội: Cố tình che đậy sai sót, khuyết điểm hoặc sự thật không muốn người khác biết. Ví dụ: khoả lấp lỗi lầm, khoả lấp thiếu sót.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoả lấp”
Từ “khoả lấp” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khoả” (che, phủ) và “lấp” (làm đầy, che kín). Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để tạo nghĩa nhấn mạnh hơn.
Sử dụng “khoả lấp” khi muốn diễn tả việc che giấu sự thật, cảm xúc hoặc khuyết điểm bằng cách chuyển hướng chú ý sang điều khác.
Khoả lấp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoả lấp” được dùng khi mô tả việc che đậy cảm xúc tiêu cực, giấu đi lỗi lầm, thiếu sót, hoặc khi muốn đánh lạc hướng sự chú ý của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoả lấp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoả lấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy cười phá lên để khoả lấp sự bực mình trong lòng.”
Phân tích: Dùng tiếng cười để che giấu cảm xúc tiêu cực, không muốn người khác nhận ra mình đang khó chịu.
Ví dụ 2: “Chị ấy dùng công việc để khoả lấp nỗi ưu phiền sau chia tay.”
Phân tích: Làm việc nhiều để quên đi nỗi buồn, đánh lạc hướng tâm trí khỏi chuyện đau lòng.
Ví dụ 3: “Cười để khỏa lấp cái hố sâu thẳm trong lòng chị.”
Phân tích: Nụ cười được dùng như cách che giấu nỗi đau, khoảng trống trong tâm hồn.
Ví dụ 4: “Công ty cố khoả lấp sai sót trong báo cáo tài chính.”
Phân tích: Che đậy lỗi lầm, không muốn người khác phát hiện vấn đề.
Ví dụ 5: “Người dân khoả lấp miệng hang để ngăn thú dữ vào làng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, lấp kín lỗ hổng bằng vật liệu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoả lấp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoả lấp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Che đậy | Phơi bày |
| Lấp liếm | Bộc lộ |
| Giấu giếm | Thổ lộ |
| Che giấu | Tiết lộ |
| Bưng bít | Công khai |
| Ém nhẹm | Thừa nhận |
Dịch “Khoả lấp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoả lấp | 掩盖 (Yǎngài) | Cover up / Conceal | 隠す (Kakusu) | 덮다 (Deopda) |
Kết luận
Khoả lấp là gì? Tóm lại, khoả lấp là động từ chỉ hành động che đậy, giấu đi sự việc bằng cách đánh lạc sự chú ý của người khác. Hiểu đúng từ “khoả lấp” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.
