Khiếm thị là gì? 👁️ Nghĩa và giải thích Khiếm thị

Khiếm thị là gì? Khiếm thị là tình trạng suy giảm thị lực nghiêm trọng, dù đã điều trị hoặc đeo kính nhưng khả năng nhìn vẫn không cải thiện hoàn toàn. Khác với mù hoàn toàn, người khiếm thị vẫn còn khả năng phân biệt sáng tối và nhìn thấy mờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt và hỗ trợ người khiếm thị ngay sau đây!

Khiếm thị nghĩa là gì?

Khiếm thị là hiện tượng mất khả năng cảm nhận thị giác một phần hoặc toàn phần. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người khiếm thị là người có thị lực dưới 6/18 (tương đương 3/10) đến mức phân biệt sáng tối ở mắt tốt nhất sau khi đã điều trị.

Điểm quan trọng cần phân biệt: khiếm thị khác với mù hoàn toàn. Người mù không thể nhận thức được ánh sáng, trong khi người khiếm thị vẫn còn khả năng tận dụng phần thị lực ít ỏi để sinh hoạt hàng ngày, dù hình ảnh nhìn thấy bị mờ nhòe.

Trong y học: Khiếm thị được phân thành nhiều cấp độ từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào mức độ suy giảm thị lực và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày của người bệnh.

Trong đời sống: Người khiếm thị gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ, nhận diện khuôn mặt từ xa, di chuyển trong bóng tối hoặc phân biệt màu sắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếm thị”

“Khiếm thị” là từ Hán Việt, trong đó “khiếm” (欠) nghĩa là thiếu, khuyết; “thị” (視) nghĩa là nhìn, thị giác. Ghép lại, khiếm thị có nghĩa là thiếu khuyết về thị giác.

Sử dụng từ “khiếm thị” khi nói về tình trạng suy giảm thị lực, trong y khoa, giáo dục đặc biệt hoặc khi đề cập đến quyền lợi của người khuyết tật nhìn.

Khiếm thị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khiếm thị” được dùng trong lĩnh vực y tế khi chẩn đoán bệnh mắt, trong giáo dục khi nói về học sinh cần hỗ trợ đặc biệt, hoặc trong pháp luật khi đề cập đến chính sách dành cho người khuyết tật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếm thị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếm thị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi bị khiếm thị do đục thủy tinh thể tuổi già.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tình trạng suy giảm thị lực do bệnh lý mắt ở người cao tuổi.

Ví dụ 2: “Trường học có lớp dành riêng cho học sinh khiếm thị với giáo trình chữ nổi Braille.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục đặc biệt, chỉ đối tượng học sinh cần phương pháp giảng dạy riêng.

Ví dụ 3: “Nhà nước có chính sách hỗ trợ người khiếm thị hòa nhập cộng đồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật và chính sách xã hội dành cho người khuyết tật nhìn.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị khiếm thị bẩm sinh nhưng vẫn trở thành nghệ sĩ piano nổi tiếng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng suy giảm thị lực từ khi sinh ra do yếu tố di truyền hoặc dị tật.

Ví dụ 5: “Ứng dụng đọc màn hình giúp người khiếm thị sử dụng điện thoại dễ dàng hơn.”

Phân tích: Dùng khi đề cập đến công nghệ hỗ trợ người có thị lực kém trong cuộc sống hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếm thị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếm thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suy giảm thị lực Sáng mắt
Yếu mắt Thị lực tốt
Mờ mắt Tinh mắt
Thị lực kém Mắt sáng
Lòa Nhìn rõ
Khuyết tật nhìn Thị giác bình thường

Dịch “Khiếm thị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khiếm thị 视力障碍 (Shìlì zhàng’ài) Visual impairment 視覚障害 (Shikaku shōgai) 시각 장애 (Sigak jang-ae)

Kết luận

Khiếm thị là gì? Tóm lại, khiếm thị là tình trạng suy giảm thị lực không thể phục hồi hoàn toàn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Hiểu đúng về khiếm thị giúp chúng ta đồng cảm và hỗ trợ người khuyết tật nhìn tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.