Khí số là gì? 🔮 Ý nghĩa, cách dùng Khí số

Khí số là gì? Khí số là từ Hán-Việt chỉ vận số, vận mệnh hay số phận của một người, một triều đại hoặc sự việc. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong văn học cổ, triết học phương Đông và tín ngưỡng dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khí số” trong tiếng Việt nhé!

Khí số nghĩa là gì?

Khí số là vận số, vận mệnh được định sẵn theo quan niệm phương Đông. Từ này thường dùng để chỉ số phận không thể thay đổi của con người hay sự hưng vong của một triều đại.

Trong tiếng Hán, “khí số” (氣數) gồm hai chữ: “khí” (氣) nghĩa là hơi thở, năng lượng, vận khí; “số” (數) nghĩa là số phận, định mệnh.

Trong văn học cổ: Khí số thường được dùng để nói về sự suy vong tất yếu của một triều đại. Ví dụ: “Khí số nhà Lê đã tàn” ám chỉ vận mệnh triều đại đã đến hồi kết thúc.

Trong đời sống: Người ta dùng “khí số” để chỉ số phận, vận may rủi của một người. Khi nói “khí số đã tận” nghĩa là vận mệnh đã hết, không còn cách cứu vãn.

Trong tín ngưỡng: Khí số gắn liền với quan niệm về thiên mệnh, cho rằng mọi sự đều có số phận định sẵn từ trời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí số”

Từ “khí số” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ triết học và tư tưởng phương Đông cổ đại. Khái niệm này liên quan đến thuyết âm dương, ngũ hành và quan niệm về thiên mệnh.

Sử dụng từ “khí số” khi nói về vận mệnh, số phận theo nghĩa trang trọng, thường trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử hoặc khi bàn về sự thịnh suy của triều đại, sự nghiệp.

Khí số sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khí số” được dùng khi nói về vận mệnh triều đại, số phận con người, hoặc khi muốn diễn đạt sự tất yếu không thể thay đổi của một sự việc theo cách trang trọng, cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí số”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí số” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khí số triều đại ấy đã hết rồi.”

Phân tích: Dùng để chỉ vận mệnh của một triều đại đã đến hồi suy vong, không thể cứu vãn.

Ví dụ 2: “Dù cố gắng đến đâu, khí số đã tận thì cũng đành chịu.”

Phân tích: Diễn tả quan niệm về số phận đã định, con người khó lòng thay đổi.

Ví dụ 3: “Nhìn tình hình này, khí số công ty khó mà phục hồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ vận mệnh của một tổ chức đang suy tàn.

Ví dụ 4: “Các bậc tiền nhân tin rằng khí số mỗi người đều do trời định.”

Phân tích: Nói về quan niệm thiên mệnh trong tư tưởng phương Đông.

Ví dụ 5: “Khí số anh hùng thời loạn thường gắn liền với vận nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử để nói về số phận con người gắn với thời cuộc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí số”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận số Tự quyết
Vận mệnh Tự do ý chí
Số phận Ngẫu nhiên
Thiên mệnh Chủ động
Định mệnh Bất định
Số kiếp Tùy duyên

Dịch “Khí số” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khí số 氣數 (Qìshù) Fate / Destiny 気数 (Kisū) 기수 (Gisu)

Kết luận

Khí số là gì? Tóm lại, khí số là từ Hán-Việt chỉ vận số, vận mệnh của con người hay triều đại theo quan niệm phương Đông. Hiểu đúng từ “khí số” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và hiểu sâu hơn về văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.