Khí quản là gì? 🫁 Nghĩa và giải thích Khí quản
Khí quản là gì? Khí quản là bộ phận của hệ hô hấp có dạng ống hình trụ, dẫn không khí từ thanh quản vào phổi. Đây là cơ quan quan trọng giúp duy trì hoạt động hô hấp và bảo vệ đường thở. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ khí quản ngay sau đây!
Khí quản nghĩa là gì?
Khí quản là ống dẫn khí hình lăng trụ, nối tiếp từ dưới thanh quản đến hai phế quản chính của phổi. Đây là từ Hán Việt, trong đó “khí” nghĩa là hơi thở, “quản” nghĩa là ống.
Trong y học, “khí quản” (tiếng Anh: trachea) thuộc hệ hô hấp dưới, có nhiệm vụ chính là dẫn không khí vào ra phổi. Ở người trưởng thành, khí quản dài khoảng 11-16 cm, đường kính khoảng 1,2-1,8 cm.
Về cấu tạo: Khí quản gồm 16-20 vòng sụn hình chữ C, nối với nhau bằng các dây chằng vòng. Cấu trúc sụn này giúp đường dẫn khí luôn mở rộng để không khí lưu thông dễ dàng.
Về chức năng: Ngoài việc dẫn khí, khí quản còn làm sạch không khí, điều hòa lượng khí vào phổi và tăng khả năng trao đổi khí.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí quản”
Từ “khí quản” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “khí” (氣 – hơi thở, không khí) và “quản” (管 – ống). Đây là thuật ngữ y học được sử dụng phổ biến trong giải phẫu học và lâm sàng.
Sử dụng từ “khí quản” khi nói về cơ quan hô hấp, các bệnh lý đường thở hoặc trong các thủ thuật y khoa như đặt nội khí quản, mở khí quản.
Khí quản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khí quản” được dùng trong y học khi mô tả giải phẫu hệ hô hấp, chẩn đoán bệnh đường thở, hoặc trong các can thiệp cấp cứu như đặt ống nội khí quản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí quản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí quản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khí quản nối thanh quản với hai phế quản chính của phổi.”
Phân tích: Mô tả vị trí giải phẫu của khí quản trong hệ hô hấp.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân được đặt ống nội khí quản để hỗ trợ hô hấp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ thủ thuật cấp cứu đường thở.
Ví dụ 3: “Viêm khí quản thường gây ho, khó thở và sốt.”
Phân tích: Mô tả triệu chứng của bệnh lý liên quan đến khí quản.
Ví dụ 4: “Dị vật rơi vào khí quản có thể gây ngạt thở nguy hiểm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình huống cấp cứu khi có vật lạ trong đường thở.
Ví dụ 5: “Khói thuốc lá gây tổn thương niêm mạc khí quản.”
Phân tích: Cảnh báo tác hại của thuốc lá đối với hệ hô hấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí quản”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khí quản”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Khác Biệt |
|---|---|
| Ống dẫn khí | Thực quản |
| Đường thở | Ống tiêu hóa |
| Trachea | Esophagus |
| Phế quản | Dạ dày |
| Thanh quản | Ruột |
| Đường hô hấp | Đường tiêu hóa |
Dịch “Khí quản” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí quản | 氣管 (Qìguǎn) | Trachea | 気管 (Kikan) | 기관 (Gigwan) |
Kết luận
Khí quản là gì? Tóm lại, khí quản là ống dẫn khí quan trọng trong hệ hô hấp, giúp đưa không khí từ thanh quản vào phổi. Hiểu đúng về khí quản giúp bạn chăm sóc sức khỏe đường thở và nhận biết các dấu hiệu bệnh lý kịp thời.
