Khi là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích từ Khi
Khi là gì? Khi là từ chỉ thời điểm, thời gian trong tiếng Việt, dùng để xác định lúc một sự việc, hành động xảy ra. Đây là từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn học và ngôn ngữ viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khi” nhé!
Khi nghĩa là gì?
Khi là danh từ chỉ thời điểm, thời gian, thường kết hợp với định ngữ để xác định lúc một sự việc diễn ra. Đây là từ thuần Việt cơ bản trong ngữ pháp tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “khi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa chỉ thời điểm: “Khi” dùng để xác định mốc thời gian cụ thể khi một hành động xảy ra. Ví dụ: “Khi còn trẻ”, “khi ấy”, “khi nào”.
Trong Hán-Việt: Chữ “khi” (欺) còn mang nghĩa là lừa dối, khinh thường. Các từ ghép như “khi phụ” (lấn hiếp), “khinh khi” (coi thường), “khi trá” (lừa gạt) đều bắt nguồn từ nghĩa này.
Trong thành ngữ: “Một miếng khi đói bằng một gói khi no” – từ “khi” ở đây chỉ thời điểm, hoàn cảnh cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khi”
Từ “khi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những danh từ chỉ thời gian cơ bản như: ngày, hôm, lúc, chừng, hồi.
Sử dụng “khi” khi muốn xác định thời điểm diễn ra sự việc, thường kết hợp với các từ chỉ xuất như: khi ấy, khi đó, khi nào, khi này.
Khi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khi” được dùng khi xác định thời điểm, liên kết hai mệnh đề về thời gian, hoặc đặt câu hỏi về thời gian (khi nào).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khi” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Khi tôi còn nhỏ, gia đình sống ở quê.”
Phân tích: “Khi” chỉ thời điểm trong quá khứ, xác định giai đoạn tuổi thơ.
Ví dụ 2: “Khi nào bạn đến, hãy gọi điện cho tôi nhé!”
Phân tích: “Khi nào” dùng để hỏi về thời điểm không xác định trong tương lai.
Ví dụ 3: “Một miếng khi đói bằng một gói khi no.”
Phân tích: Thành ngữ sử dụng “khi” để chỉ hai hoàn cảnh đối lập: lúc đói và lúc no.
Ví dụ 4: “Khi ấy, anh mới hiểu hết ý nghĩa của lời mẹ dạy.”
Phân tích: “Khi ấy” chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ đã được đề cập.
Ví dụ 5: “Đừng khi dễ người khác chỉ vì họ nghèo.”
Phân tích: “Khi” ở đây mang nghĩa Hán-Việt, nghĩa là khinh thường, coi thường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lúc | Không bao giờ |
| Hồi | Chẳng khi nào |
| Dạo | Mãi mãi không |
| Thuở | Không lúc nào |
| Thời | Vĩnh viễn không |
| Chừng | Không thời điểm nào |
Dịch “Khi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khi | 当 (Dāng) / 时 (Shí) | When | 時 (Toki) | 때 (Ttae) |
Kết luận
Khi là gì? Tóm lại, khi là từ chỉ thời điểm, thời gian trong tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “khi” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.
