Khất sĩ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khất sĩ
Khất sĩ là gì? Khất sĩ là thuật ngữ Phật giáo chỉ người tu hành sống bằng hạnh khất thực, xin ăn để nuôi thân và xin pháp để nuôi tâm. Đây là từ dịch nghĩa của “Tỳ-kheo” (Bhikshu), một trong những danh xưng cao quý của tu sĩ Phật giáo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và Hệ phái Khất sĩ Việt Nam nhé!
Khất sĩ nghĩa là gì?
Khất sĩ là danh xưng chỉ tu sĩ Phật giáo thực hành hạnh khất thực, gồm hai nghĩa: khất thực (xin ăn nuôi thân) và khất pháp (xin pháp Phật để tu hành nuôi tâm). Đây là từ Hán Việt, trong đó “khất” nghĩa là xin, “sĩ” nghĩa là người có học, người tu.
Trong Phật giáo, từ “khất sĩ” mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:
Về phương diện tu tập: Khất sĩ là người từ bỏ của cải thế tục, sống đơn giản với tam y nhất bát (ba áo và một bình bát), đi xin ăn từ nhà này sang nhà khác để nuôi thân và hoằng pháp độ sinh.
Về định nghĩa truyền thống: Tất cả Tỳ-kheo (tu sĩ thọ giới đầy đủ) đều được gọi là “Khất sĩ”, “Bố ma” (khiến ma sợ) và “Phá ác” (diệt trừ điều ác).
Tại Việt Nam: Hệ phái Khất sĩ là một tông phái Phật giáo độc đáo do Tổ sư Minh Đăng Quang sáng lập năm 1944 với tôn chỉ “Nối truyền Thích Ca chánh pháp”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khất sĩ”
Từ “khất sĩ” có nguồn gốc từ tiếng Phạn Bhikshu, được dịch nghĩa sang Hán Việt. Hạnh khất thực đã có từ thời Đức Phật Thích Ca, khi Ngài thành lập Tăng đoàn và dạy đệ tử sống bằng cách đi xin ăn.
Sử dụng “khất sĩ” khi nói về tu sĩ Phật giáo hành hạnh khất thực, hoặc khi đề cập đến Hệ phái Khất sĩ Việt Nam.
Khất sĩ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khất sĩ” được dùng trong ngữ cảnh Phật giáo để chỉ tu sĩ sống bằng khất thực, hoặc chỉ tăng ni thuộc Hệ phái Khất sĩ Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khất sĩ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khất sĩ” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Các vị khất sĩ ôm bình bát đi khất thực mỗi buổi sáng.”
Phân tích: Chỉ tu sĩ Phật giáo thực hành hạnh xin ăn theo truyền thống.
Ví dụ 2: “Hệ phái Khất sĩ Việt Nam do Tổ sư Minh Đăng Quang sáng lập.”
Phân tích: Đề cập đến một tông phái Phật giáo đặc trưng của Việt Nam.
Ví dụ 3: “Người khất sĩ vừa xin vừa cho, vừa học vừa dạy.”
Phân tích: Diễn tả triết lý tu hành của người khất sĩ: xin vật chất, cho lại tinh thần.
Ví dụ 4: “Tỳ-kheo còn được gọi là Khất sĩ, Bố ma, Phá ác.”
Phân tích: Giải thích ba nghĩa của danh xưng Tỳ-kheo trong Phật giáo.
Ví dụ 5: “Tịnh xá là nơi tu tập của chư tăng ni Khất sĩ.”
Phân tích: Chỉ cơ sở thờ tự đặc trưng của Hệ phái Khất sĩ, khác với chùa của các hệ phái khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khất sĩ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khất sĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tỳ-kheo | Cư sĩ |
| Tăng sĩ | Thế nhân |
| Sa-môn | Phàm tục |
| Hành giả | Tại gia |
| Tu sĩ | Người đời |
| Đạo sĩ | Thường dân |
Dịch “Khất sĩ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khất sĩ | 乞士 (Qǐshì) / 比丘 (Bǐqiū) | Mendicant, Bhikkhu | 比丘 (Biku) | 비구 (Bigu) |
Kết luận
Khất sĩ là gì? Tóm lại, khất sĩ là tu sĩ Phật giáo sống bằng hạnh khất thực, xin ăn nuôi thân và xin pháp nuôi tâm. Tại Việt Nam, Hệ phái Khất sĩ là một tông phái độc đáo với truyền thống “Y bát chơn truyền” đáng trân quý.
