Khảo cứu là gì? 🔍 Ý nghĩa, cách dùng Khảo cứu
Khảo cứu là gì? Khảo cứu là động từ chỉ việc tìm hiểu một vấn đề bằng cách nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ để rút ra kết luận. Đây là phương pháp nghiên cứu khoa học phổ biến trong học thuật, đặc biệt với các lĩnh vực văn học, lịch sử và văn hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “khảo cứu” trong tiếng Việt nhé!
Khảo cứu nghĩa là gì?
Khảo cứu là việc tìm hiểu trên cơ sở nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ để làm sáng tỏ một vấn đề. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu khoa học.
Trong học thuật, khảo cứu là hoạt động quan trọng để tìm hiểu sâu về một chủ đề. Nhà nghiên cứu phải thu thập, đọc và phân tích nhiều nguồn tài liệu khác nhau, sau đó đối chiếu để đưa ra nhận định chính xác.
Trong đời sống, từ “khảo cứu” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: khảo cứu văn học cổ, khảo cứu lịch sử, khảo cứu văn hóa dân gian. Người làm công tác khảo cứu cần có kiến thức chuyên sâu và khả năng tổng hợp, phân tích thông tin.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khảo cứu”
Từ “khảo cứu” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “khảo” (考) nghĩa là xem xét, kiểm tra và “cứu” (究) nghĩa là nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ.
Sử dụng từ khảo cứu khi nói về hoạt động nghiên cứu chuyên sâu dựa trên việc đối chiếu, phân tích các nguồn tài liệu, sách vở trong lĩnh vực học thuật.
Khảo cứu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khảo cứu” được dùng trong nghiên cứu văn học, lịch sử, văn hóa khi cần tìm hiểu sâu một vấn đề thông qua việc đối chiếu các tài liệu, sách vở cũ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khảo cứu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảo cứu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy dành hàng tháng trời khảo cứu đề tài luận văn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hoạt động nghiên cứu, tìm hiểu tài liệu để hoàn thành công trình học thuật.
Ví dụ 2: “Nhà nghiên cứu đã khảo cứu về Truyện Kiều suốt nhiều năm.”
Phân tích: Chỉ việc nghiên cứu chuyên sâu về tác phẩm văn học cổ điển.
Ví dụ 3: “Công trình khảo cứu truyện cổ Việt Nam của ông được đánh giá cao.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sản phẩm của hoạt động nghiên cứu.
Ví dụ 4: “Nhà khảo cứu lịch sử Nguyễn Quang Thắng nổi tiếng với nhiều công trình giá trị.”
Phân tích: “Nhà khảo cứu” chỉ người chuyên làm công tác nghiên cứu, tìm hiểu tài liệu.
Ví dụ 5: “Việc khảo cứu đạo Phật đòi hỏi sự am hiểu về cả kinh điển lẫn văn hóa.”
Phân tích: Chỉ hoạt động nghiên cứu chuyên sâu về một tôn giáo, triết học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khảo cứu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảo cứu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghiên cứu | Bỏ qua |
| Tìm hiểu | Lơ là |
| Khảo sát | Phớt lờ |
| Tra cứu | Hời hợt |
| Điều tra | Qua loa |
| Tham cứu | Sơ sài |
Dịch “Khảo cứu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khảo cứu | 考究 (Kǎojiū) | Research / Study | 考究 (Kōkyū) | 고구 (Gogu) |
Kết luận
Khảo cứu là gì? Tóm lại, khảo cứu là hoạt động tìm hiểu, nghiên cứu sâu một vấn đề bằng cách đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ. Hiểu đúng từ “khảo cứu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh học thuật.
