Khánh kiệt là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khánh kiệt
Khánh kiệt là gì? Khánh kiệt là tính từ Hán-Việt chỉ trạng thái hết sạch sành sanh, không còn gì, thường dùng để nói về tài sản, của cải bị tiêu tan hoàn toàn. Đây là từ ngữ mang sắc thái tiêu cực, phản ánh hoàn cảnh khó khăn về tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “khánh kiệt” nhé!
Khánh kiệt nghĩa là gì?
Khánh kiệt là trạng thái hết sạch, cạn kiệt, không còn tài sản hay của cải gì. Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng tài chính kiệt quệ của một cá nhân hoặc gia đình.
Trong cuộc sống, từ “khánh kiệt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Về tài chính: Chỉ tình trạng mất hết tài sản, tiền bạc do làm ăn thua lỗ, cờ bạc, nghiện ngập hoặc gặp biến cố. Ví dụ: “Vì nghiện ngập mà gia tài khánh kiệt.”
Về sức lực: Đôi khi còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái kiệt sức, không còn năng lượng hay động lực để tiếp tục.
Trong văn chương: Từ “khánh kiệt” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự sa sút, suy tàn của gia đình hay cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khánh kiệt”
Từ “khánh kiệt” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khánh” (磬) nghĩa là hết sạch, “kiệt” (竭) nghĩa là cạn, hết. Hai từ ghép lại tạo thành nghĩa nhấn mạnh: hết sạch sành sanh, không còn gì.
Sử dụng từ “khánh kiệt” khi muốn diễn tả tình trạng mất hết tài sản, của cải hoặc nguồn lực một cách hoàn toàn.
Khánh kiệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khánh kiệt” được dùng khi nói về việc mất hết tài sản do cờ bạc, làm ăn thất bại, nghiện ngập, hoặc gặp tai họa khiến của cải tiêu tan hoàn toàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khánh kiệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khánh kiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vì cờ bạc mà gia tài khánh kiệt, nhà cửa phải bán sạch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc mất hết tài sản do thói xấu cờ bạc.
Ví dụ 2: “Sau trận hỏa hoạn, gia đình anh ấy khánh kiệt hoàn toàn.”
Phân tích: Chỉ tình trạng mất hết của cải do tai họa bất ngờ.
Ví dụ 3: “Công ty làm ăn thua lỗ nhiều năm, giờ đã khánh kiệt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ doanh nghiệp hết vốn, phá sản.
Ví dụ 4: “Dù gia đình có khánh kiệt, anh vẫn quyết tâm vươn lên.”
Phân tích: Nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn giữ ý chí phấn đấu.
Ví dụ 5: “Nghiện ngập khiến bao gia đình tan nát, khánh kiệt.”
Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của tệ nạn xã hội đối với tài sản gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khánh kiệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khánh kiệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khánh tận | Giàu có |
| Cạn kiệt | Sung túc |
| Kiệt quệ | Phú quý |
| Trắng tay | Dư dả |
| Sạt nghiệp | Thịnh vượng |
| Phá sản | Khá giả |
Dịch “Khánh kiệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khánh kiệt | 倾家荡产 (Qīng jiā dàng chǎn) | Bankrupt / Depleted | 破産 (Hasan) | 파산 (Pasan) |
Kết luận
Khánh kiệt là gì? Tóm lại, khánh kiệt là từ Hán-Việt chỉ trạng thái hết sạch tài sản, của cải, thường do cờ bạc, nghiện ngập hoặc làm ăn thất bại. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận thức được hậu quả của những thói quen xấu.
