Kháng nguyên là gì? 🩸 Nghĩa Kháng nguyên

Kháng nguyên là gì? Kháng nguyên là những chất khi xâm nhập vào cơ thể sẽ được hệ thống miễn dịch nhận biết và kích thích sinh ra các kháng thể tương ứng để chống lại. Đây là khái niệm quan trọng trong y học và miễn dịch học, giúp cơ thể bảo vệ trước các tác nhân gây bệnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và vai trò của kháng nguyên nhé!

Kháng nguyên nghĩa là gì?

Kháng nguyên (Antigen) là phân tử có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch của cơ thể, đặc biệt là kích thích sản xuất kháng thể đặc hiệu để chống lại chính nó. Đây là thuật ngữ cơ bản trong lĩnh vực miễn dịch học.

Trong y học, kháng nguyên được phân loại theo nhiều tiêu chí:

Theo nguồn gốc: Kháng nguyên ngoại sinh (từ vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng), kháng nguyên nội sinh (sản xuất bên trong tế bào), tự kháng nguyên (từ chính cơ thể gây bệnh tự miễn).

Theo bản chất hóa học: Kháng nguyên protein (phổ biến nhất, sinh kháng thể mạnh), kháng nguyên polysaccharide, kháng nguyên lipid và acid nucleic.

Theo khả năng sinh kháng thể: Kháng nguyên hoàn toàn (có khả năng kích thích sinh kháng thể) và bán kháng nguyên (không tự sinh kháng thể nhưng kết hợp đặc hiệu với kháng thể).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháng nguyên”

“Kháng nguyên” là từ Hán Việt, trong đó “kháng” (抗) nghĩa là chống lại; “nguyên” (原) nghĩa là nguồn gốc, nguyên nhân. Thuật ngữ tiếng Anh “Antigen” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là “chất sinh kháng thể”.

Sử dụng từ “kháng nguyên” khi nói về các chất lạ xâm nhập cơ thể, xét nghiệm y khoa, nghiên cứu miễn dịch học hoặc phát triển vắc-xin.

Kháng nguyên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kháng nguyên” được dùng trong lĩnh vực y học khi nói về hệ miễn dịch, xét nghiệm chẩn đoán bệnh, nghiên cứu vắc-xin, ghép tạng và điều trị ung thư bằng liệu pháp miễn dịch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháng nguyên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháng nguyên”:

Ví dụ 1: “Xét nghiệm kháng nguyên Covid-19 cho kết quả nhanh trong vòng 15-30 phút.”

Phân tích: Xét nghiệm phát hiện protein bề mặt của virus SARS-CoV-2 trong mẫu bệnh phẩm.

Ví dụ 2: “Vắc-xin chứa kháng nguyên giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động.”

Phân tích: Kháng nguyên trong vắc-xin kích thích hệ miễn dịch sinh kháng thể bảo vệ.

Ví dụ 3: “Kháng nguyên nhóm máu ABO quyết định việc truyền máu phù hợp.”

Phân tích: Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu xác định nhóm máu của mỗi người.

Ví dụ 4: “Bệnh tự miễn xảy ra khi cơ thể sinh kháng thể chống lại tự kháng nguyên.”

Phân tích: Hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công các mô của chính cơ thể.

Ví dụ 5: “Kháng nguyên khối u giúp phát hiện sớm một số loại ung thư.”

Phân tích: Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh ung thư.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháng nguyên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kháng nguyên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Antigen Kháng thể
Miễn dịch nguyên Antibody
Tác nhân gây miễn dịch Globulin miễn dịch
Chất lạ Chất bảo vệ
Dị nguyên Immunoglobulin
Epitope Tế bào miễn dịch

Dịch “Kháng nguyên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kháng nguyên 抗原 (Kàngyuán) Antigen 抗原 (Kōgen) 항원 (Hang-won)

Kết luận

Kháng nguyên là gì? Tóm lại, kháng nguyên là chất kích thích hệ miễn dịch sinh ra kháng thể đặc hiệu để bảo vệ cơ thể. Hiểu về kháng nguyên giúp bạn nắm rõ cơ chế miễn dịch và các xét nghiệm y khoa quan trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.