Kháng chiến là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Kháng chiến

Kháng chiến là gì? Kháng chiến là hành động chiến đấu chống lại quân xâm lược để bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử Việt Nam, gắn liền với tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kháng chiến” trong tiếng Việt nhé!

Kháng chiến nghĩa là gì?

Kháng chiến là cuộc đấu tranh chống lại thế lực thù địch xâm lược, nhằm bảo vệ độc lập, tự do và các quyền lợi chính đáng của dân tộc. Từ này có thể dùng như động từ (hành động chiến đấu) hoặc danh từ (cuộc kháng chiến).

Trong lịch sử Việt Nam, “kháng chiến” thường gắn với các cuộc chiến tranh vệ quốc như kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và kháng chiến chống Mỹ (1954-1975).

Trong đời sống: Từ “kháng chiến” còn mang nghĩa bóng, chỉ tinh thần kiên cường, không khuất phục trước khó khăn. Ví dụ: “tinh thần kháng chiến” thể hiện ý chí đấu tranh bền bỉ.

Điểm phân biệt với “khởi nghĩa”: Kháng chiến diễn ra khi đã có chính quyền tự chủ, nhằm bảo vệ chính quyền đó trước sự tấn công của ngoại xâm. Còn khởi nghĩa là hành động giành lại chính quyền khi còn chịu ách thống trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháng chiến”

Từ “kháng chiến” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kháng” (抗) nghĩa là chống lại và “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu. Ghép lại, “kháng chiến” mang nghĩa “đấu tranh chống lại bằng chiến đấu”.

Sử dụng từ “kháng chiến” khi nói về các cuộc chiến tranh chống ngoại xâm, tinh thần đấu tranh bảo vệ tổ quốc hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn học.

Kháng chiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kháng chiến” được dùng khi đề cập đến các cuộc chiến tranh vệ quốc, trong văn học lịch sử, giáo dục truyền thống, hoặc khi nói về tinh thần đấu tranh kiên cường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháng chiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháng chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Toàn dân kháng chiến, toàn diện kháng chiến.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chiến đấu của toàn thể nhân dân chống quân xâm lược.

Ví dụ 2: “Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài 9 năm gian khổ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể trong cuộc đấu tranh giành độc lập.

Ví dụ 3: “Tinh thần kháng chiến luôn được truyền lại cho các thế hệ trẻ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc.

Ví dụ 4: “Các chiến sĩ kháng chiến đã hy sinh vì độc lập dân tộc.”

Phân tích: “Kháng chiến” dùng như tính từ định danh, chỉ những người tham gia cuộc đấu tranh vũ trang.

Ví dụ 5: “Kháng chiến nhất định thắng lợi!”

Phân tích: Câu khẩu hiệu nổi tiếng, thể hiện niềm tin vào chiến thắng cuối cùng của cuộc đấu tranh chính nghĩa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháng chiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháng chiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống giặc Đầu hàng
Đánh giặc Quy thuận
Chiến đấu Khuất phục
Phản kháng Đầu thú
Chống xâm lược Hòa hoãn
Vệ quốc Thỏa hiệp

Dịch “Kháng chiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kháng chiến 抗戰 (Kàngzhàn) Resistance war 抗戦 (Kōsen) 항전 (Hangjeon)

Kết luận

Kháng chiến là gì? Tóm lại, kháng chiến là cuộc đấu tranh chống ngoại xâm để bảo vệ độc lập dân tộc. Hiểu đúng từ “kháng chiến” giúp bạn trân trọng lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.