Ngoài là gì? ↔️ Nghĩa, giải thích Ngoài

Ngoài là gì? Ngoài là từ chỉ vị trí bên ngoài một phạm vi, hoặc dùng để bổ sung thêm thông tin ngoài những điều đã nêu. Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu các cách dùng từ “ngoài” chính xác và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Ngoài nghĩa là gì?

Ngoài là từ chỉ vị trí ở phía bên ngoài một không gian, phạm vi nhất định, hoặc dùng như liên từ để thêm thông tin bổ sung. Đây là từ loại đa chức năng, có thể là danh từ, giới từ hoặc liên từ tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “ngoài” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ vị trí: Phía bên ngoài một không gian kín. Ví dụ: ngoài sân, ngoài cửa, ngoài đường.

Nghĩa bổ sung: Thêm vào những điều đã có. Ví dụ: Ngoài tiền lương, anh còn có thu nhập phụ.

Nghĩa vượt quá: Chỉ mức độ vượt ra khỏi giới hạn. Ví dụ: ngoài sức tưởng tượng, ngoài tầm kiểm soát.

Ngoài có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoài” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian, đối lập với từ “trong” để phân biệt không gian. Đây là cặp từ cơ bản trong hệ thống từ vựng chỉ phương hướng, vị trí của tiếng Việt.

Sử dụng “ngoài” khi muốn chỉ vị trí bên ngoài, bổ sung thông tin hoặc diễn tả sự vượt quá giới hạn.

Cách sử dụng “Ngoài”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoài” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ không gian bên ngoài. Ví dụ: ở ngoài, ra ngoài, phía ngoài.

Giới từ: Đứng trước danh từ chỉ vị trí. Ví dụ: ngoài cửa sổ, ngoài ban công.

Liên từ: Dùng để bổ sung thông tin. Ví dụ: Ngoài ra, ngoài việc, ngoài… còn…

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoài”

Từ “ngoài” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con chó đang chạy ngoài sân.”

Phân tích: Dùng như giới từ chỉ vị trí bên ngoài ngôi nhà.

Ví dụ 2: “Ngoài công việc chính, cô ấy còn kinh doanh online.”

Phân tích: Dùng như liên từ để bổ sung thông tin thêm.

Ví dụ 3: “Kết quả ngoài sức mong đợi của mọi người.”

Phân tích: Chỉ mức độ vượt quá giới hạn dự kiến.

Ví dụ 4: “Anh ấy là người ngoài, không nên biết chuyện nội bộ.”

Phân tích: Danh từ chỉ người không thuộc tổ chức, gia đình.

Ví dụ 5: “Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị thêm giấy tờ tùy thân.”

Phân tích: Cụm từ “ngoài ra” dùng để bổ sung ý trong văn viết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoài”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoài” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoài” với “ngoại” (từ Hán Việt).

Cách dùng đúng: “Ra ngoài chơi” (đúng) – “Ra ngoại chơi” (sai).

Trường hợp 2: Dùng thừa từ “ngoài” trong câu.

Cách dùng đúng: “Ngoài anh ra, còn ai nữa?” (đúng) – “Ngoài ngoài anh ra” (sai).

“Ngoài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bên ngoài Trong
Phía ngoài Bên trong
Ngoại Nội
Ở ngoài Ở trong
Bề ngoài Bề trong
Mặt ngoài Mặt trong

Kết luận

Ngoài là gì? Tóm lại, ngoài là từ chỉ vị trí bên ngoài hoặc dùng để bổ sung thông tin. Hiểu đúng từ “ngoài” giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.