Khả biến là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Khả biến

Khả biến là gì? Khả biến là tính từ Hán-Việt có nghĩa là có thể biến đổi, có thể phát triển, thay đổi về số lượng hoặc chất lượng; đối lập với bất biến. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế, triết học và khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “khả biến” trong tiếng Việt nhé!

Khả biến nghĩa là gì?

Khả biến là tính từ chỉ tính chất có thể biến đổi, có khả năng thay đổi về lượng hoặc chất trong quá trình vận động, phát triển. Từ này được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt: “khả” (có thể) và “biến” (thay đổi).

Trong cuộc sống, từ “khả biến” xuất hiện ở nhiều lĩnh vực:

Trong kinh tế chính trị: “Tư bản khả biến” là thuật ngữ của Marx chỉ bộ phận tư bản dùng để mua sức lao động, có khả năng tạo ra giá trị thặng dư. Ký hiệu là (v).

Trong kế toán, tài chính: “Chi phí khả biến” là những chi phí thay đổi theo mức độ hoạt động sản xuất kinh doanh, như chi phí nguyên vật liệu, tiền lương theo sản phẩm.

Trong công nghệ thông tin: Phần mềm khả biến là phần mềm có khả năng chạy được trên nhiều hệ thống máy tính hoặc hệ điều hành khác nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả biến”

Từ “khả biến” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “khả” (可 – có thể) và “biến” (變 – thay đổi). Đây là thuật ngữ học thuật, thường dùng trong các văn bản chuyên ngành.

Sử dụng “khả biến” khi muốn diễn tả tính chất có thể thay đổi của sự vật, hiện tượng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh tế, khoa học và triết học.

Khả biến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khả biến” được dùng trong văn bản học thuật, kinh tế để chỉ những yếu tố có khả năng biến đổi, phát triển; đối lập với các yếu tố cố định, bất biến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả biến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả biến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tư bản khả biến đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra giá trị thặng dư.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế chính trị Marx-Lenin, chỉ bộ phận tư bản mua sức lao động.

Ví dụ 2: “Chi phí khả biến của doanh nghiệp tăng theo sản lượng sản xuất.”

Phân tích: Thuật ngữ kế toán chỉ chi phí thay đổi theo mức độ hoạt động.

Ví dụ 3: “Ngôn ngữ là một hệ thống khả biến, luôn phát triển theo thời gian.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ tính chất có thể thay đổi của ngôn ngữ.

Ví dụ 4: “Phần mềm này có tính khả biến cao, tương thích với nhiều hệ điều hành.”

Phân tích: Thuật ngữ công nghệ thông tin chỉ khả năng thích ứng của phần mềm.

Ví dụ 5: “Văn hóa là yếu tố khả biến, chịu ảnh hưởng từ nhiều tác động xã hội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, nhấn mạnh sự biến đổi của văn hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả biến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả biến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biến đổi được Bất biến
Thay đổi được Cố định
Linh hoạt Không đổi
Động Tĩnh
Biến thiên Hằng định
Phát triển được Bất động

Dịch “Khả biến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khả biến 可變 (Kě biàn) Variable / Changeable 可変 (Kahen) 가변 (Gabyeon)

Kết luận

Khả biến là gì? Tóm lại, khả biến là tính từ Hán-Việt chỉ tính chất có thể biến đổi, phát triển, đối lập với bất biến. Hiểu đúng từ “khả biến” giúp bạn nắm vững các khái niệm trong kinh tế, khoa học và triết học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.