Kết mạc là gì? 🏁 Nghĩa và giải thích Kết mạc
Kết mạc là gì? Kết mạc là màng mỏng, trong suốt bao phủ toàn bộ bề mặt nhãn cầu và mặt trong mí mắt, giúp bảo vệ mắt và duy trì độ ẩm cho giác mạc. Đây là thuật ngữ y học quan trọng trong nhãn khoa. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến kết mạc nhé!
Kết mạc nghĩa là gì?
Kết mạc là một màng nhầy mỏng, trong suốt và bóng, bao phủ bề mặt của mắt từ rìa giác mạc đến bờ tự do mặt sau mí mắt. Trong tiếng Anh, kết mạc được gọi là “conjunctiva”.
Kết mạc đảm bảo cho mí mắt không dính chặt vào nhãn cầu và có thể trượt dễ dàng trên bề mặt mắt mà không gây tổn thương cho giác mạc.
Về cấu tạo: Kết mạc gồm lớp biểu mô liên kết với nhu mô thông qua lớp màng đáy. Trong nhu mô có chứa mạng lưới bạch huyết với các tế bào lympho, dưỡng bào và đại thực bào cùng mạng mạch máu dày đặc.
Về vị trí: Kết mạc được chia thành ba phần chính gồm kết mạc mi (lót mặt trong mí mắt), kết mạc cùng đồ (nếp gấp chuyển tiếp) và kết mạc nhãn cầu (phủ phần lòng trắng của mắt).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết mạc”
“Kết mạc” là từ Hán-Việt, trong đó “kết” (結) nghĩa là nối, liên kết; “mạc” (膜) nghĩa là màng. Thuật ngữ này chỉ lớp màng liên kết bao phủ bề mặt mắt.
Sử dụng từ “kết mạc” trong lĩnh vực y học, nhãn khoa khi nói về cấu tạo mắt, các bệnh lý về mắt hoặc khi thăm khám sức khỏe thị giác.
Kết mạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết mạc” được dùng trong y học khi mô tả giải phẫu mắt, chẩn đoán bệnh lý như viêm kết mạc (đau mắt đỏ), khô mắt, mộng thịt hoặc trong các tài liệu nhãn khoa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết mạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết mạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán viêm kết mạc cấp do virus.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ tình trạng viêm nhiễm ở màng kết mạc (đau mắt đỏ).
Ví dụ 2: “Kết mạc có chức năng bảo vệ bề mặt mắt khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.”
Phân tích: Giải thích vai trò sinh lý của kết mạc trong cơ thể.
Ví dụ 3: “Bác sĩ kiểm tra kết mạc nhãn cầu để phát hiện dấu hiệu bất thường.”
Phân tích: Dùng trong quy trình khám mắt chuyên khoa.
Ví dụ 4: “Khô mắt xảy ra khi kết mạc không được cung cấp đủ độ ẩm.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân bệnh lý liên quan đến kết mạc.
Ví dụ 5: “Mộng thịt là sự tăng sinh kết mạc nhãn cầu hướng vào trung tâm giác mạc.”
Phân tích: Mô tả một bệnh lý thoái hóa thường gặp ở kết mạc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết mạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kết mạc”:
| Từ Liên Quan / Đồng Nghĩa | Từ Đối Lập / Bộ Phận Khác |
|---|---|
| Conjunctiva (tiếng Anh) | Giác mạc |
| Màng kết | Củng mạc |
| Màng nhầy mắt | Võng mạc |
| Kết mạc mi | Thủy tinh thể |
| Kết mạc nhãn cầu | Mống mắt |
| Kết mạc cùng đồ | Đồng tử |
Dịch “Kết mạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết mạc | 結膜 (Jiémó) | Conjunctiva | 結膜 (Ketsumaku) | 결막 (Gyeolmak) |
Kết luận
Kết mạc là gì? Tóm lại, kết mạc là màng mỏng trong suốt bao phủ nhãn cầu và mặt trong mí mắt, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sức khỏe đôi mắt.
