Kéo là gì? ✂️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Kéo
Kéo là gì? Kéo là danh từ chỉ dụng cụ cầm tay có hai lưỡi thép bắt chéo nhau dùng để cắt; đồng thời cũng là động từ mang nghĩa làm cho người hoặc vật chuyển dịch lại gần mình hay theo mình. Từ “kéo” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày với nhiều nghĩa mở rộng phong phú. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “kéo” trong tiếng Việt nhé!
Kéo nghĩa là gì?
Kéo là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ dụng cụ cắt, vừa là động từ diễn tả hành động tác động lực để di chuyển vật thể.
Nghĩa 1 – Danh từ: Kéo là dụng cụ có hai lưỡi bằng thép bắt chéo nhau, gắn với nhau bằng một đinh chốt và có cán để cầm, dùng để cắt giấy, vải, tóc, kim loại mỏng. Ca dao có câu: “Tay cầm cái kéo, con dao, chọc trời vạch đất lấy nhau phen này.”
Nghĩa 2 – Động từ: Kéo mang nhiều nghĩa mở rộng như: làm cho người hoặc vật chuyển dịch lại gần mình (kéo lưới), làm cho dài ra (kéo sợi), rủ nhau cùng làm việc gì (kéo nhau đi), đưa đi theo (kéo quân), làm nhạc cụ phát ra âm thanh (kéo đàn nhị), nâng cao hoặc hạ thấp (kéo giá lên), trải dài về thời gian (kéo dài cuộc họp).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kéo”
Kéo (dụng cụ cắt) được phát minh khoảng năm 1500 trước Công nguyên tại Ai Cập cổ đại, sau đó phổ biến rộng rãi ở La Mã, Trung Quốc, Nhật Bản và nhiều nền văn hóa khác. Từ “kéo” trong tiếng Việt có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với đời sống lao động của người dân.
Sử dụng “kéo” khi nói về dụng cụ cắt hoặc khi diễn tả hành động tác động lực để di chuyển, kéo dài, thu hút người hoặc vật.
Kéo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kéo” được dùng khi nói về dụng cụ cắt trong may mặc, làm tóc, y tế; hoặc diễn tả hành động di chuyển, lôi cuốn, kéo dài trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kéo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ may dùng kéo cắt vải rất điêu luyện.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ cắt trong nghề may.
Ví dụ 2: “Trâu béo kéo trâu gầy.” (Tục ngữ)
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dẫn dắt, lôi cuốn theo.
Ví dụ 3: “Nguyễn Huệ kéo quân ra Bắc đại phá quân Thanh.”
Phân tích: Diễn tả hành động đưa quân đội di chuyển theo một hướng.
Ví dụ 4: “Nghệ sĩ kéo đàn nhị rất hay trong đêm diễn.”
Phân tích: Chỉ hành động làm dây đàn rung lên thành âm thanh.
Ví dụ 5: “Cuộc họp kéo dài đến tận chiều tối.”
Phân tích: Diễn tả sự trải dài về mặt thời gian, vượt quá dự kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kéo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kéo” (theo nghĩa động từ):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lôi | Đẩy |
| Giật | Thả |
| Dắt | Buông |
| Kéo lê | Nâng lên |
| Thu hút | Xua đuổi |
| Lôi cuốn | Đẩy xa |
Dịch “Kéo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kéo (danh từ) | 剪刀 (Jiǎndāo) | Scissors | ハサミ (Hasami) | 가위 (Gawi) |
| Kéo (động từ) | 拉 (Lā) | Pull / Drag | 引く (Hiku) | 당기다 (Danggida) |
Kết luận
Kéo là gì? Tóm lại, kéo vừa là danh từ chỉ dụng cụ cắt quen thuộc, vừa là động từ diễn tả hành động di chuyển, lôi cuốn. Hiểu đúng từ “kéo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và linh hoạt hơn.
