Kê là gì? 🐔 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kê
Kê là gì? Kê là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: vừa chỉ loài cây lương thực thuộc họ hòa thảo với hạt nhỏ màu vàng, vừa là động từ chỉ hành động đệm, xếp đặt đồ vật hoặc ghi chép, liệt kê. Ngoài ra, “kê” còn là từ Hán Việt nghĩa là con gà. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kê” nhé!
Kê nghĩa là gì?
Kê là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ chỉ loài cây lương thực hoặc động từ chỉ hành động đệm, xếp đặt, ghi chép.
Cụ thể, từ “kê” mang các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Cây kê (danh từ): Loài cây thuộc họ hòa thảo (Poaceae), hạt nhỏ màu vàng, được trồng làm lương thực. Ở Việt Nam, kê dùng nấu cháo, chè hoặc làm bánh đa kê.
Nghĩa 2 – Con gà (danh từ Hán Việt): Trong từ Hán Việt, “kê” (雞) nghĩa là con gà. Ví dụ: “kể lể con cà con kê”.
Nghĩa 3 – Đệm, xếp đặt (động từ): Đặt vật gì ở dưới cho cao lên hoặc xếp đồ đạc vào vị trí. Ví dụ: kê chân bàn, kê tủ, kê giường.
Nghĩa 4 – Ghi chép, liệt kê (động từ): Biên ra, viết theo từng thứ, từng món. Ví dụ: kê đơn thuốc, kê tài sản.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kê
Từ “kê” có nguồn gốc thuần Việt khi chỉ hành động đệm, xếp đặt; và nguồn gốc Hán Việt khi chỉ cây kê (黍) hoặc con gà (雞).
Sử dụng từ “kê” khi nói về loại ngũ cốc, hành động sắp xếp đồ vật, hoặc khi ghi chép danh sách theo yêu cầu.
Kê sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kê” được dùng khi mô tả cây lương thực, khi sắp xếp đồ đạc trong nhà, hoặc khi bác sĩ kê đơn thuốc, kế toán kê khai tài sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kê
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kê” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà nội nấu cháo kê cho cháu ăn sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại ngũ cốc dùng nấu cháo.
Ví dụ 2: “Thợ mộc kê lại chân bàn cho vững.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đệm vật ở dưới cho cao và chắc chắn.
Ví dụ 3: “Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ghi chép, biên ra danh sách thuốc cần mua.
Ví dụ 4: “Giữa phòng khách kê một bộ bàn ghế gỗ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xếp đặt đồ đạc vào vị trí đã định.
Ví dụ 5: “Kế toán kê khai tài sản công ty cuối năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa liệt kê, ghi chép từng món theo yêu cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kê
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đệm | Hạ xuống |
| Chèn | Bỏ ra |
| Xếp đặt | Dỡ bỏ |
| Liệt kê | Bỏ sót |
| Ghi chép | Xóa bỏ |
| Biên ra | Lược bỏ |
Dịch Kê sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kê (cây) | 黍 (Shǔ) | Millet | キビ (Kibi) | 기장 (Gijang) |
| Kê (đệm) | 垫 (Diàn) | Prop up | 支える (Sasaeru) | 받치다 (Batchida) |
| Kê (ghi) | 列 (Liè) | List | 記載 (Kisai) | 기재 (Gijae) |
Kết luận
Kê là gì? Tóm lại, “kê” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ loài cây lương thực, vừa là động từ chỉ hành động đệm, xếp đặt hoặc ghi chép. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “kê” chính xác và phong phú hơn.
