Huỷ diệt là gì? 💥 Ý nghĩa và cách hiểu Huỷ diệt
Huỷ diệt là gì? Huỷ diệt là hành động làm cho mất hẳn đi, tiêu diệt hoàn toàn trên một phạm vi rộng, không để lại bất kỳ dấu vết nào. Đây là từ Hán-Việt mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để mô tả sự tàn phá, tiêu diệt trong chiến tranh, thiên tai hoặc các thảm họa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “huỷ diệt” trong tiếng Việt nhé!
Huỷ diệt nghĩa là gì?
Huỷ diệt là động từ chỉ hành động diệt hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại trên một phạm vi rộng. Từ này mang tính chất mạnh mẽ, triệt để hơn so với “phá huỷ” hay “tàn phá”.
Trong tiếng Việt, từ “huỷ diệt” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong ngữ cảnh chiến tranh: Huỷ diệt thường chỉ hành động tiêu diệt triệt để quân địch hoặc tàn phá cơ sở vật chất. Ví dụ: “Giặc rải chất độc để huỷ diệt cây cối.”
Trong văn học và truyền thông: Từ này thường xuất hiện khi mô tả các thảm họa, thiên tai hoặc sự kiện mang tính tàn khốc như “vũ khí huỷ diệt hàng loạt”, “sức mạnh huỷ diệt”.
Trong đời sống: Huỷ diệt còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ, một kế hoạch hay một giá trị nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Huỷ diệt”
Từ “huỷ diệt” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “huỷ” (毁) nghĩa là phá đi, làm hỏng; “diệt” (滅) nghĩa là làm cho mất đi, tiêu diệt. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa tiêu diệt hoàn toàn, triệt để.
Sử dụng “huỷ diệt” khi muốn diễn tả sự tiêu diệt hoàn toàn, tàn phá trên quy mô lớn, không để lại dấu vết hay sự sống.
Huỷ diệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “huỷ diệt” được dùng khi mô tả chiến tranh, thảm họa thiên nhiên, vũ khí có sức công phá lớn, hoặc khi nói về sự chấm dứt hoàn toàn một sự vật, hiện tượng nào đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Huỷ diệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “huỷ diệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vũ khí hạt nhân có sức huỷ diệt khủng khiếp.”
Phân tích: Mô tả khả năng tiêu diệt trên quy mô lớn của vũ khí hạt nhân.
Ví dụ 2: “Trận bão đã huỷ diệt gần hết mùa màng trong vùng.”
Phân tích: Chỉ sự tàn phá hoàn toàn do thiên tai gây ra.
Ví dụ 3: “Chiến tranh huỷ diệt không chỉ cơ sở vật chất mà còn cả tinh thần con người.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác động toàn diện, triệt để của chiến tranh.
Ví dụ 4: “Nạn phá rừng đang huỷ diệt môi trường sống của nhiều loài động vật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, chỉ sự tiêu diệt hệ sinh thái.
Ví dụ 5: “Lũ giặc man rợ huỷ diệt dân lành bằng chiến tranh điện tử.”
Phân tích: Mô tả hành động tàn ác, tiêu diệt hoàn toàn trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Huỷ diệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “huỷ diệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu diệt | Xây dựng |
| Tàn phá | Bảo tồn |
| Phá huỷ | Gìn giữ |
| Diệt vong | Tái tạo |
| Huỷ hoại | Phục hồi |
| Triệt tiêu | Bảo vệ |
Dịch “Huỷ diệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Huỷ diệt | 毁灭 (Huǐmiè) | Destroy / Annihilate | 壊滅 (Kaimetsu) | 파멸 (Pamyeol) |
Kết luận
Huỷ diệt là gì? Tóm lại, huỷ diệt là hành động tiêu diệt hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại trên phạm vi rộng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
