Hứa là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích từ Hứa

Hứa là gì? Hứa là động từ chỉ hành động cam kết, hẹn ước sẽ thực hiện một điều gì đó với người khác. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm giữa con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “hứa” ngay bên dưới!

Hứa nghĩa là gì?

Hứa là động từ chỉ việc nói ra lời cam kết, bảo đảm sẽ làm hoặc không làm một điều gì đó. Khi hứa, người nói tự đặt trách nhiệm phải thực hiện đúng lời đã nói.

Trong tiếng Việt, từ “hứa” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cam kết bằng lời nói sẽ thực hiện điều gì đó. Ví dụ: “Anh hứa sẽ đón em đúng giờ.”

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự đồng ý, chấp thuận một yêu cầu. Ví dụ: “Mẹ hứa cho con đi chơi cuối tuần.”

Trong văn hóa: Lời hứa được coi trọng trong đạo đức người Việt, thể hiện qua câu “Một lời đã hứa, tứ mã nan truy” (lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi theo).

Hứa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hứa” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ “許” (hứa) trong tiếng Hán, mang nghĩa là cho phép, đồng ý, cam kết. Ngoài ra, “Hứa” còn là một họ người Việt gốc Hoa khá phổ biến.

Sử dụng “hứa” khi muốn đưa ra lời cam kết, bảo đảm với ai đó về một việc sẽ làm trong tương lai.

Cách sử dụng “Hứa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hứa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hứa” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Đứng trước nội dung cam kết. Ví dụ: hứa sẽ làm, hứa không nói dối.

Kết hợp với từ khác: Tạo thành cụm từ như hứa hẹn, hứa suông, hứa cuội, lời hứa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hứa”

Từ “hứa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Con hứa với mẹ sẽ học hành chăm chỉ.”

Phân tích: Lời cam kết của con cái với cha mẹ, thể hiện sự quyết tâm.

Ví dụ 2: “Anh ấy hứa suông rồi không thực hiện.”

Phân tích: “Hứa suông” chỉ lời hứa không có giá trị, không được thực hiện.

Ví dụ 3: “Đừng hứa những gì bạn không thể làm được.”

Phân tích: Lời khuyên về việc cân nhắc trước khi đưa ra cam kết.

Ví dụ 4: “Họ đã hứa hôn từ năm ngoái.”

Phân tích: “Hứa hôn” là cam kết sẽ kết hôn, đính ước.

Ví dụ 5: “Lời hứa của người quân tử nặng như núi.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của lời hứa trong đạo đức truyền thống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hứa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hứa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hứa” với “hẹn” – hai từ này có sắc thái khác nhau.

Cách dùng đúng: “Hứa” nhấn mạnh sự cam kết, trách nhiệm; “hẹn” chỉ việc thỏa thuận thời gian, địa điểm.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hửa” hoặc “hứ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hứa” với dấu sắc.

“Hứa”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hứa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cam kết Thất hứa
Hẹn ước Nuốt lời
Thề Bội ước
Bảo đảm Lật lọng
Đoan chắc Phản bội
Nguyện Từ chối

Kết luận

Hứa là gì? Tóm lại, hứa là động từ chỉ hành động cam kết, bảo đảm sẽ thực hiện điều gì đó. Hiểu đúng từ “hứa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị của lời nói.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.